rhyme

/raim/
Học thuật
Thân thiện
rhyme

A child reads a nursery rhyme from a colorful book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vần, sự gieo vần: Sự tương đồng về âm thanh, đặc biệt phần cuối của các từ, thường được sử dụng trong thơ ca để tạo nhịp điệu sự hài hòa.
    • Bài thơ, câu thơ vần: Một đoạn thơ ngắn hoặc một bài thơ, đặc biệt loại đơn giản, sử dụng vần điệu.
  2. Động từ:

    • vần, ăn vần (với nhau): (Về các từ) âm cuối giống nhau hoặc tương tự, tạo nên hiệu ứng vần.
    • Làm thơ, sáng tác thơ vần: Hành động sáng tác thơ, đặc biệt chú trọng đến việc gieo vần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The poet carefully chose words to create a perfect rhyme. (Nhà thơ đã cẩn thận chọn từ để tạo nên một vần điệu hoàn hảo.)
    • She taught the children a simple nursery rhyme. ( ấy dạy trẻ một bài thơ đồng dao đơn giản.)
  • Động từ:

    • "Cat" and "hat" rhyme. (Từ "cat" "hat" ăn vần với nhau.)
    • He loves to rhyme in his free time. (Anh ấy thích làm thơ trong thời gian rảnh rỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "For rhyme's sake": mục đích gieo vần (đôi khi dẫn đến việc dùng từ không tự nhiên).

    • He changed the word order just for rhyme's sake. (Anh ta thay đổi trật tự từ chỉ mục đích gieo vần.)
  • "Neither rhyme nor reason" / "Without rhyme or reason": Không có lý do hay logic nào cả, vô lý.

    • His decision seemed to have neither rhyme nor reason. (Quyết định của anh ta dường như chẳng có lý do cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhyming (adj): vần, gieo vần.

    • A rhyming dictionary (Từ điển vần)
  • Rhymester (n): Người làm thơ (đôi khi mang nghĩa không trang trọng, chỉ người làm thơ tầm thường).

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vần): Verse (câu thơ), meter (nhịp điệu).
  • Động từ (ăn vần): Chime (hòa âm), correspond (tương ứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "rhyme" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "rhyme with").

Thành ngữ liên quan
  • Rhyme or reason: Lý do, logic.
    • I can't see any rhyme or reason in his actions. (Tôi không thể thấy bất kỳ lý do nào trong hành động của anh ta.)
rhyme

A child reads a nursery rhyme from a colorful book.

danh từ ((cũng) rime)
  1. (thơ ca) văn
    • it is there for rhyme sake
      phải đặt vào đấy cho vần
  2. ((thường) số nhiều) bài thơ; những câu thơ vần
    • to write bad rhymes
      làm thơ tồi

Idioms

  • there is neither rhyme reason about it
    cái đó chẳng có nghĩa
  • without rhyme or reason
    vô lý
nội động từ ((cũng) rime)
  1. ăn vần (với nhau)
    • mine and shine rhyme well
      hai từ mine shine ăn vần với nhau
  2. làm thơ
ngoại động từ ((cũng) rime)
  1. đặt thành thơ (một bài văn xuôi)
  2. làm cho từ này ăn vần với từ kia