root word

root word

The linguist writes the root word on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Ngôn ngữ học) Từ gốc: "root word" hình thái cơ bản của một từ sau khi đã loại bỏ tất cả các phụ tố (tiền tố, hậu tố, trung tố). Đây phần cốt lõi mang ý nghĩa chính của từ.
    • dụ: Trong từ "unhappiness", "happy" "root word", còn "un-" "-ness" các phụ tố.
dụ sử dụng
  • (Từ gốc "act" có thể được tìm thấy trong các từ như "action", "react" "active".)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu từ gốc để hiểu nguồn gốc ý nghĩa của các thuật ngữ phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify the root word": xác định từ gốc.

    • When analyzing a word, it is essential to identify the root word first. (Khi phân tích một từ, điều cần thiết xác định từ gốc trước tiên.)
  • "root word analysis": phân tích từ gốc.

    • Root word analysis helps learners expand their vocabulary efficiently. (Phân tích từ gốc giúp người học mở rộng vốn từ vựng một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Root (n): gốc (có thể dùng thay thế cho "root word" trong ngữ cảnh ngôn ngữ học).

    • The root "scrib" means "to write" in Latin. (Gốc "scrib" có nghĩa "viết" trong tiếng Latin.)
  • Base word (n): từ cơ sở (đồng nghĩa với "root word").

    • "Play" is the base word for "played" and "playing". ("Play" từ cơ sở cho "played" "playing".)
Từ đồng nghĩa
  • Stem (n): thân từ (thường chỉ phần còn lại sau khi bỏ phụ tố biến tố, có thể bao gồm cả nguyên âm chủ đề).

    • The stem of "running" is "run". (Thân từ của "running" "run".)
  • Base form (n): dạng cơ bản.

    • The base form of "happier" is "happy". (Dạng cơ bản của "happier" "happy".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "root word", nhưng có thể dùng cụm động từ "to trace back to": truy tìm nguồn gốc.
    • Many English words trace back to a Latin root word. (Nhiều từ tiếng Anh nguồn gốc từ một từ gốc Latin.)
Thành ngữ liên quan
  • "to get to the root of": đi đến tận gốc rễ của vấn đề.
    • To understand the language, you must get to the root of its vocabulary. (Để hiểu ngôn ngữ, bạn phải đi đến tận gốc rễ của từ vựng của .)