rosewood tree
Định nghĩa
Danh từ: Cây gỗ hồng sắc (rosewood tree) là bất kỳ loài cây gỗ cứng nào thuộc chi Dalbergia có sản xuất gỗ hồng sắc (rosewood) – loại gỗ quý dùng trong đồ mộc cao cấp, có màu đỏ sẫm hoặc tím pha đen, với các vân đen xen kẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây gỗ hồng sắc có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới châu Á và Nam Mỹ.)
- (Nhiều cây gỗ hồng sắc hiện đang bị đe dọa tuyệt chủng do khai thác gỗ trái phép.)
- (Đồ nội thất làm từ gỗ cây hồng sắc được đánh giá cao vì vẻ đẹp của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a rosewood tree": chỉ một cây cụ thể thuộc chi .
- This particular rosewood tree is over 200 years old. (Cây gỗ hồng sắc đặc biệt này đã hơn 200 năm tuổi.)
- "rosewood tree plantation": đồn điền trồng cây gỗ hồng sắc.
- The government established a rosewood tree plantation to protect the species. (Chính phủ đã thành lập một đồn điền trồng cây gỗ hồng sắc để bảo vệ loài này.)
Biến thể và từ gần giống
- Rosewood (n): gỗ hồng sắc (vật liệu từ cây này).
- The guitar is made of rosewood. (Cây đàn guitar được làm từ gỗ hồng sắc.)
- Dalbergia (n): chi thực vật chứa các loài cây gỗ hồng sắc.
- Dalbergia is a genus of trees and shrubs. (Chi Dalbergia bao gồm các loài cây và cây bụi.)
Từ đồng nghĩa
- Cây hồng mộc: tên gọi khác của cây gỗ hồng sắc trong tiếng Việt.
- Cây gỗ trắc: một số loài trong chi cũng được gọi là gỗ trắc, nhưng thường chỉ loại có màu sẫm hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut down a rosewood tree: chặt hạ một cây gỗ hồng sắc.
- They cut down the rosewood tree illegally. (Họ đã chặt hạ cây gỗ hồng sắc một cách bất hợp pháp.)
- Plant a rosewood tree: trồng một cây gỗ hồng sắc.
- We need to plant more rosewood trees to restore the forest. (Chúng ta cần trồng thêm cây gỗ hồng sắc để phục hồi rừng.)
Thành ngữ liên quan
- "As rare as a rosewood tree": hiếm như cây gỗ hồng sắc (dùng để chỉ điều gì đó rất quý hiếm).
- Finding a genuine antique is as rare as a rosewood tree. (Tìm được một món đồ cổ chính hãng hiếm như cây gỗ hồng sắc.)