reciter
/ri'saitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ngâm thơ, người đọc thơ: Chỉ một người trình bày một bài thơ, một đoạn văn hoặc một bài diễn văn từ trí nhớ hoặc từ văn bản trước một nhóm thính giả, thường với ngữ điệu và biểu cảm.
- Người kể chuyện (thuộc lòng): Chỉ một người kể lại một câu chuyện hoặc một sự kiện một cách chi tiết và có trình tự, thường dựa trên trí nhớ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The young reciter won first prize in the poetry competition. (Người ngâm thơ trẻ tuổi đã giành giải nhất trong cuộc thi thơ.)
- He is a famous reciter of traditional folk tales. (Ông ấy là một người kể chuyện dân gian truyền thống nổi tiếng.)
- The reciter's voice was clear and full of emotion. (Giọng của người ngâm thơ rất rõ ràng và đầy cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A skilled reciter": Một người ngâm/đọc thuộc lòng điêu luyện.
- The event featured a skilled reciter of Shakespeare's sonnets. (Sự kiện có sự tham gia của một người ngâm thơ điêu luyện về các bài sonnet của Shakespeare.)
"To perform as a reciter": Biểu diễn với tư cách là một người ngâm/đọc thơ.
- She often performs as a reciter at cultural festivals. (Cô ấy thường biểu diễn với tư cách là người ngâm thơ tại các lễ hội văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Recite (động từ): Ngâm, đọc thuộc lòng, kể lại.
- The students were asked to recite the poem. (Học sinh được yêu cầu đọc thuộc lòng bài thơ.)
Recitation (danh từ): Sự ngâm thơ, bài thơ/đoạn văn được ngâm, sự kể lại.
- Her recitation of the ancient epic was captivating. (Bài ngâm sử thi cổ đại của cô ấy rất cuốn hút.)
Từ đồng nghĩa
- Declaimer: Người diễn thuyết, người đọc diễn cảm (thường trang trọng hơn).
- Narrator: Người dẫn chuyện, người thuật lại (tập trung vào việc kể chuyện).
- Performer: Người biểu diễn (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều loại hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'reciter')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'reciter')
danh từ
- người ngâm thơ; người kể chuyện (thuộc lòng, trước thính giả)
- tập thơ để ngâm