rossini
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Nhà soạn nhạc Ý: "Rossini" là tên của Gioachino Rossini, một nhà soạn nhạc opera nổi tiếng người Ý, sống từ năm 1792 đến 1868. Ông được nhớ đến nhiều nhất qua các vở opera như The Barber of Seville và William Tell.
Ví dụ sử dụng
- (Rossini đã sáng tác hơn 30 vở opera trong suốt cuộc đời của mình.)
- (Nhiều người coi Rossini là một trong những nhà soạn nhạc opera vĩ đại nhất mọi thời đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a Rossini": có thể dùng để chỉ một tác phẩm hoặc phong cách âm nhạc đặc trưng của Rossini.
- The orchestra performed a beautiful Rossini at the concert. (Dàn nhạc đã biểu diễn một tác phẩm của Rossini rất hay tại buổi hòa nhạc.)
"Rossinian": tính từ mô tả phong cách hoặc đặc điểm liên quan đến Rossini.
- The soprano's voice had a Rossinian brilliance. (Giọng nữ cao có độ sáng đặc trưng theo phong cách Rossini.)
Biến thể và từ gần giống
Rossinian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Rossini.
- The Rossinian melodies are known for their lively rhythms. (Các giai điệu mang phong cách Rossini nổi tiếng với nhịp điệu sôi động.)
Rossini steak (danh từ): một món bít tết được đặt tên theo nhà soạn nhạc, thường gồm thịt bò nướng, gan ngỗng và nấm cục.
- The restaurant served a delicious Rossini steak. (Nhà hàng đã phục vụ một món bít tết Rossini ngon tuyệt.)
Từ đồng nghĩa
- Composer: nhà soạn nhạc (nói chung).
- Maestro: bậc thầy âm nhạc (thường dùng để chỉ các nhạc sĩ tài ba).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Rossini".
Thành ngữ liên quan
- "Rossini crescendo": một kỹ thuật trong âm nhạc, nơi âm lượng tăng dần lên đến cao trào, thường thấy trong các tác phẩm của Rossini.
- The conductor built a powerful Rossini crescendo in the finale. (Nhạc trưởng đã xây dựng một cao trào tăng dần đầy mạnh mẽ theo phong cách Rossini trong đoạn kết.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "rossini"
