rodoir

Học thuật
Thân thiện
rodoir

Le technicien utilise un rodoir pour lisser la surface métallique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Mũi , lưỡi : Một dụng cụ dùng trong gia công cơ khí để làm nhẵn chính xác hóa bề mặt lỗ hoặc bề mặt trụ.
    • Thùng đạn (đạn chì mới đúc): Một loại thùng dùng để làm nhẵn định hình viên đạn chì mới đúc bằng cách lăn chúng.
    • Thùng thuộc da: Một loại thùng lớn, thường quay được, dùng trong quá trình thuộc da để xửda sống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ouvrier utilise un rodoir pour finir l'alésage du cylindre. (Người thợ sử dụng một mũi để hoàn thiện lỗ khoan của xi-lanh.)
    • Les balles de plomb sont mises dans le rodoir pour être polies. (Những viên đạn chì được cho vào thùng để được đánh bóng.)
    • Les peaux brutes sont traitées dans un grand rodoir en bois. (Những tấm da sống được xửtrong một thùng thuộc da lớn bằng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer au rodoir": (Nghĩa bóng) Xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng hoặc phê bình nghiêm khắc.
    • Son dernier projet a été passé au rodoir par le comité. (Dự án mới nhất của anh ta đã bị hội đồng xem xét rất kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Roder (động từ): , mài, làm nhẵn (bề mặt kim loại); chạy -đa (động cơ mới).
  • Rodage (danh từ giống đực): Sự , sự mài; quá trình chạy -đa.
Từ đồng nghĩa
  • Alésoir (danh từ giống đực): Dao doa, mũi doa (dụng cụ cắt để gia công lỗ).
  • Tonneau à polir (danh từ giống đực): Thùng đánh bóng.
  • Foulon (danh từ giống đực): Thùng đập, máy đập (dùng trong công nghiệp dệt thuộc da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp được hình thành từ danh từ 'rodoir').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'rodoir').

rodoir

Le technicien utilise un rodoir pour lisser la surface métallique.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) mũi , lưỡi
  2. thùng đạn (đạn chì mới đúc)
  3. thùng thuộc da

Từ có nhắc đến "rodoir"