rotary

/'routəri/ Cách viết khác : (rotatory) /'routətəri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy khoan quay: Một loại máy móc hoặc dụng cụ dùng để khoan, bộ phận chính xoay tròn để tạo lực khoan.
    • Hệ thống dây nói tự động quay: Một hệ thống điện thoại , trong đó cuộc gọi được kết nối thông qua một bộ chuyển mạch quay cơ học do người dùng điều khiển bằng cách quay số trên một bàn phím hình tròn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les ouvriers utilisent un rotary pour percer le béton. (Các công nhân sử dụng một máy khoan quay để khoan tông.)
    • Avant les téléphones à touches, on utilisait un rotary. (Trước thời điện thoại bấm phím, người ta sử dụng điện thoại quay số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le système rotary": Hệ thống chuyển mạch quay, thường dùng để chỉ công nghệ tổng đài điện thoại cổ điển.
    • Le système rotary a été révolutionnaire en son temps. (Hệ thống chuyển mạch quay đã mang tính cách mạng vào thời của .)
Biến thể từ gần giống
  • Rotatif/Rotative (tính từ): tính chất quay, xoay vòng.
    • Un moteur rotatif (Một động cơ quay)
  • Rotation (danh từ giống cái): sự quay, sự luân chuyển.
    • La rotation de la Terre (Sự quay của Trái Đất)
Từ đồng nghĩa
  • Perceuse (danh từ giống cái): máy khoan (nghĩa "máy khoan quay").
  • Téléphone à cadran (danh từ giống đực): điện thoại bàn quay số (nghĩa "hệ thống dây nói tự động quay").
Lưu ý
  • Từ "rotary" trong tiếng Phápmột danh từ mượn từ tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc để chỉ các thiết bị cụ thể. Trong đời sống hàng ngày, các từ như "perceuse" hoặc "téléphone à cadran" thông dụng hơn.
danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) máy khoan quay
  2. hệ thống dây nói tự động quay