troublé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị làm đục: Dùng để mô tả chất lỏng (thường là nước) không còn trong suốt mà trở nên vẩn đục, có lẫn tạp chất.
- Rối ren, rối loạn: Dùng để mô tả một tình huống, thời kỳ hoặc trạng thái không ổn định, thiếu trật tự, có nhiều xáo trộn.
- Bối rối, luống cuống: Dùng để mô tả trạng thái tinh thần của một người khi bị mất bình tĩnh, không còn sáng suốt hoặc cảm thấy lúng túng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Regarde cette eau troublée, on ne voit plus le fond. (Hãy nhìn dòng nước bị làm đục này, chúng ta không còn thấy đáy nữa.)
- L'histoire de ce pays est marquée par des époques troublées. (Lịch sử của đất nước này được đánh dấu bởi những thời kỳ rối ren.)
- Face aux questions difficiles, il est resté troublé et n'a pas su répondre. (Trước những câu hỏi khó, anh ấy đã bối rối và không biết trả lời thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un regard troublé": một cái nhìn rối bời, băn khoăn.
- Elle avait un regard troublé en apprenant la nouvelle. (Cô ấy có một cái nhìn rối bời khi nghe tin.)
- "Une conscience troublée": lương tâm không yên, day dứt.
- Son crime lui laissait une conscience troublée. (Tội ác của hắn để lại cho hắn một lương tâm day dứt.)
Biến thể và từ gần giống
- Troubler (động từ): làm đục, làm rối, làm bối rối.
- Ses paroles ont troublé l'assistance. (Những lời nói của anh ta đã làm rối trí người nghe.)
- Trouble (danh từ): sự rối loạn, sự xáo trộn; chất lỏng bị đục.
- Des troubles politiques. (Những sự rối loạn chính trị.)
- Il y a du trouble dans l'eau. (Có sự vẩn đục trong nước.)
Từ đồng nghĩa
- Agité: bị khuấy động, không yên (dùng cho nước hoặc tình hình).
- Perturbé: bị xáo trộn, rối loạn.
- Confus: lộn xộn, bối rối (về tinh thần).
Thành ngữ liên quan
- "Jeter un trouble dans l'esprit de quelqu'un": gieo rắc sự hoang mang, nghi ngờ vào tâm trí ai đó.
- Ces rumeurs jettent un trouble dans l'esprit des habitants. (Những tin đồn này gieo rắc sự hoang mang vào tâm trí cư dân.)
- "Eaux troubles" (nghĩa bóng): tình thế rối ren, phức tạp, thường dùng để chỉ cơ hội trục lợi.
- Il sait pêcher en eaux troubles. (Hắn biết cách "câu cá trong nước đục" / trục lợi trong tình thế rối ren.)
tính từ
- bị làm đục
- Eau troubléenước bị làm đục
- rối ren, rối loạn
- Période troubléethời kỳ rối loạn
- rối tung
- Tête troubléeđầu óc rối tung
- bối rối, luống cuống
- Le candidat est troubléthí sinh luống cuống