roughly
/'rʌfli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách đại khái, phỏng chừng, xấp xỉ: Dùng để chỉ một con số, lượng, hoặc mô tả không chính xác tuyệt đối mà là ước lượng, gần đúng.
- Một cách thô bạo, mạnh bạo, thô lỗ: Diễn tả một hành động được thực hiện một cách thiếu tinh tế, nhẹ nhàng hoặc lịch sự.
- Một cách gồ ghề, không bằng phẳng: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Mô tả trạng thái hoặc cách thức thô ráp, không nhẵn mịn.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "đại khái, xấp xỉ":
- The project will take roughly three months to complete. (Dự án sẽ mất đại khái ba tháng để hoàn thành.)
- Roughly speaking, about 70% of the students passed the exam. (Nói một cách đại khái, khoảng 70% học sinh đã vượt qua kỳ thi.)
- Với nghĩa "thô bạo, mạnh bạo":
- He was pushed roughly out of the way. (Anh ta bị xô một cách thô bạo ra khỏi lối đi.)
- Don't handle the antique vase roughly. (Đừng xử lý chiếc bình cổ một cách thô bạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Roughly speaking": Thành ngữ dùng để giới thiệu một nhận định, mô tả hoặc con số ước lượng, không phải là chính xác tuyệt đối.
- Roughly speaking, our expenses equal our income. (Nói đại khái, chi tiêu của chúng tôi ngang bằng với thu nhập.)
- "To estimate roughly": Ước lượng một cách phỏng chừng.
- Can you estimate roughly how many people attended the event? (Anh có thể ước lượng phỏng chừng có bao nhiêu người tham dự sự kiện không?)
Biến thể và từ gần giống
- Rough (tính từ): thô ráp, gồ ghề; đại khái; thô lỗ.
- a rough surface (một bề mặt gồ ghề)
- a rough estimate (một ước tính đại khái)
- Approximately (phó từ): xấp xỉ, khoảng chừng (đồng nghĩa gần với nghĩa ước lượng của "roughly").
- About (phó từ, giới từ): khoảng, vào khoảng (đồng nghĩa phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "đại khái, xấp xỉ": Approximately, about, around, more or less, circa.
- Với nghĩa "thô bạo": Harshly, violently, brutally, rudely.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với "roughly" vì đây là một trạng từ.)
Thành ngữ liên quan
- "In rough terms": Nói một cách đại khái, không chi tiết.
- In rough terms, the budget deficit is about five million. (Nói đại khái, thâm hụt ngân sách vào khoảng năm triệu.)
phó từ
- ráp, xù xì, gồ ghề, không bằng phẳng, bờm xờm, lởm chởm
- dữ dội, mạnh mẽ
- thô lỗ, thô bạo, sống sượng, lỗ mãng, cộc cằn
- to answer roughlytrả lời cộc cằn
- đại thể, đại khái, phỏng chừng, phác, nháp
- roughly speakingnói đại khái
- to estimate roughlyước lượng áng chừng
- hỗn độn, chói tai