Videoroughly

/'rʌfli/

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng phó từ roughly để nâng cao khả năng diễn đạt tiếng Anh. Từ này không chỉ dùng để chỉ sự xấp xỉ, ước lượng trong các con số còn mô tả những hành động thô bạo hoặc thiếu tinh tế trong giao tiếp hàng ngày. Video sẽ hướng dẫn bạn các cấu trúc phổ biến như roughly speaking hay in rough terms cùng các dụ thực tế sinh động. Hãy cùng xem bài học để nắm vững cách dùng từ vựng quan trọng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "roughly"

Từ có nhắc đến "roughly"

roughly
A child roughly sketches a picture of a house with a crayon.