rounding
Định nghĩa
Danh từ: - Sự làm tròn (số): "Rounding" chỉ hành động làm tròn một con số lên hoặc xuống đến một giá trị gần nhất, thường là đến một số thập phân hoặc số nguyên thuận tiện. Điều này thường được sử dụng trong toán học, kế toán, hoặc xử lý dữ liệu để đơn giản hóa các phép tính. - Sai số làm tròn: "Rounding" cũng có thể chỉ sai số phát sinh từ việc làm tròn số, dẫn đến kết quả tính toán không hoàn toàn chính xác.
Ví dụ sử dụng
- (Sai sót trong phép tính là do việc làm tròn số.)
- (Thuế được làm tròn đến đô la gần nhất, nhưng sai số làm tròn lại nhỏ một cách đáng ngạc nhiên.)
- (Trong toán học, việc làm tròn thường được sử dụng để đơn giản hóa các số phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Rounding off: hành động làm tròn số đến một giá trị cụ thể (thường là số nguyên hoặc số thập phân).
- You need to round off the result to two decimal places. (Bạn cần làm tròn kết quả đến hai chữ số thập phân.)
- Rounding up/down: làm tròn lên (lên số gần nhất) hoặc làm tròn xuống (xuống số gần nhất).
- When rounding up, 3.4 becomes 4. (Khi làm tròn lên, 3.4 trở thành 4.)
- When rounding down, 3.6 becomes 3. (Khi làm tròn xuống, 3.6 trở thành 3.)
Biến thể và từ gần giống
- Round (động từ): làm tròn.
- Please round the number to the nearest integer. (Vui lòng làm tròn số đến số nguyên gần nhất.)
- Rounded (tính từ): đã được làm tròn.
- The rounded figure is 100. (Con số đã được làm tròn là 100.)
- Rounding error (danh từ): sai số làm tròn.
- The rounding error caused a slight discrepancy in the total. (Sai số làm tròn đã gây ra một sự chênh lệch nhỏ trong tổng số.)
Từ đồng nghĩa
- Approximation: sự xấp xỉ, gần đúng.
- Adjustment: sự điều chỉnh (để làm tròn).
- Truncation: sự cắt bỏ (một phần số thập phân) — thường khác với làm tròn vì không có quy tắc làm tròn lên/xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Round off: làm tròn (số) hoặc hoàn thiện (một việc gì đó).
- Let's round off the discussion with a summary. (Hãy kết thúc cuộc thảo luận bằng một bản tóm tắt.)
- Round up: làm tròn lên hoặc tập hợp (người/vật).
- The police rounded up the suspects. (Cảnh sát đã tập hợp các nghi phạm lại.)
Thành ngữ liên quan
- Round the clock: suốt ngày đêm (không liên quan trực tiếp đến "rounding" số, nhưng dùng từ gốc "round").
- They worked round the clock to meet the deadline. (Họ làm việc suốt ngày đêm để kịp hạn chót.)
- Round numbers: số tròn (chỉ các con số dễ nhớ, thường là kết quả của việc làm tròn).
- In round numbers, the population is about 10 million. (Nói một cách tròn số, dân số khoảng 10 triệu.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "rounding"