rousseau

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Jean-Jacques Rousseau: Nhà triết học nhà văn người Pháp gốc Thụy (1712–1778). Ông nổi tiếng với tư tưởng cho rằng con người vốn tốt đẹp khi ở trạng thái tự nhiên, nhưng bị xã hội nền văn minh làm hư hỏng. Tư tưởng của ông đã ảnh hưởng sâu sắc đến Cách mạng Pháp. - Henri Rousseau: Họa sĩ người Pháp (1844–1910), được biết đến với phong cách hội họa nguyên thủy, thường vẽ những cảnh rừng rậm kỳ ảo các bức tranh mang tính mộng .

dụ sử dụng
  • (Rousseau lập luận rằng nền văn minh làm hỏng bản chất tốt đẹp tự nhiên của con người.)
  • (Những bức tranh của Henri Rousseau nổi tiếng với cảnh rừng rậm mộng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rousseau's social contract": Khế ước xã hội của Rousseau, một khái niệm triết học về sự thỏa thuận giữa cá nhân nhà nước.
    • The idea of the general will is central to Rousseau's social contract theory. (Ý niệm về ý chí chung trung tâm của lý thuyết khế ước xã hội của Rousseau.)
  • "Rousseauian": Tính từ, thuộc về hoặc liên quan đến tư tưởng của Rousseau.
    • Her belief in natural education is deeply Rousseauian. (Niềm tin của ấy vào giáo dục tự nhiên mang đậm tính Rousseau.)
Biến thể từ gần giống
  • Rousseauism (Danh từ): Chủ nghĩa Rousseau, hệ thống tư tưởng của Jean-Jacques Rousseau.
    • Rousseauism emphasizes the innate goodness of human nature. (Chủ nghĩa Rousseau nhấn mạnh vào bản chất tốt đẹp bẩm sinh của con người.)
  • Rousseauist (Danh từ): Người theo chủ nghĩa Rousseau.
    • Many Romantic poets were Rousseauists. (Nhiều nhà thơ Lãng mạn những người theo chủ nghĩa Rousseau.)
Từ đồng nghĩa
  • Philosopher (triết gia): dùng để chỉ Jean-Jacques Rousseau với tư cách một nhà tư tưởng.
  • Primitive painter (họa sĩ nguyên thủy): dùng để chỉ Henri Rousseau với phong cách hội họa độc đáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ "Rousseau".

Thành ngữ liên quan
  • "Back to nature" (trở về với thiên nhiên): Thành ngữ này thường gắn liền với tư tưởng của Rousseau, khuyến khích con người sống gần gũi với tự nhiên.
    • The hippie movement in the 1960s embraced the Rousseauian idea of going back to nature. (Phong trào hippie những năm 1960 đã đón nhận ý tưởng Rousseau về việc trở về với thiên nhiên.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rousseau
A museum visitor admires a Rousseau painting.