russia

russia

A map of Russia hangs on the classroom wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Liên bang Nga: Quốc gia chủ quyềnĐông Âu Bắc Á, thủ đô Moskva, quốc gia kế thừa Liên sau năm 1991.
    • Đế quốc Nga: Đế chế Đông Âu Bắc Á, được thành lập vào thế kỷ 14, phát triển mạnh dưới thời Pyotr Đại đế Ekaterina Đại đế, bị lật đổ bởi Cách mạng năm 1917.
    • Liên (): Quốc gia cộng sản Đông Âu Bắc Á, thành lập năm 1922, gồm Nga 14 nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết khác, chính thức giải thể ngày 31 tháng 12 năm 1991.
dụ sử dụng
  • (Nga quốc gia lớn nhất thế giới về diện tích đất liền.)
  • (Lịch sử nước Nga bao gồm thời kỳ cai trị của các sa hoàng thời kỳ Xô viết.)
  • (Nhiều người đã đến thăm Nga trong kỳ World Cup 2018.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Russia" thường được dùng để chỉ quốc gia hiện đại, nhưng trong ngữ cảnh lịch sử có thể ám chỉ Đế quốc Nga hoặc Liên .
    • After the fall of the Soviet Union, Russia emerged as an independent state. (Sau khi Liên sụp đổ, Nga nổi lên như một quốc gia độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Russian (adj/tính từ): thuộc về nước Nga, người Nga, tiếng Nga.
    • She is learning Russian literature. ( ấy đang học văn học Nga.)
  • Russify (động từ): Nga hóa, làm cho mang tính chất Nga.
    • The government tried to Russify the minority regions. (Chính phủ đã cố gắng Nga hóa các vùng dân tộc thiểu số.)
Từ đồng nghĩa
  • The Russian Federation: Liên bang Nga (tên chính thức).
  • Mother Russia: Nước Nga thân yêu (cách gọi thân mật, mang tính biểu tượng).
  • The Soviet Union (trong ngữ cảnh lịch sử 1922–1991): Liên .
Các cụm từ liên quan
  • Russia's Far East: Vùng Viễn Đông của Nga.
    • The economy of Russia's Far East relies on natural resources. (Kinh tế vùng Viễn Đông của Nga phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên.)
  • Russia-Ukraine conflict: Xung đột Nga-Ukraina.
    • The Russia-Ukraine conflict has affected global energy prices. (Xung đột Nga-Ukraina đã ảnh hưởng đến giá năng lượng toàn cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • "As vast as Russia": Rộng lớn như nước Nga (ám chỉ sự rộng lớn về không gian hoặc phạm vi).
    • His knowledge of history is as vast as Russia. (Kiến thức lịch sử của anh ấy rộng lớn như nước Nga.)