rousseau

danh từ giống đực
  1. (động vật học) gacđon
  2. (động vật học) tráp
  3. (động vật học) cá chép vây đỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rousseau"

rousseau
Un pêcheur attrape un rousseau dans la rivière.