ru 486

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc phá thai: "RU 486" một loại thuốc dùng để chấm dứt thai kỳ trong giai đoạn đầu (thường trong 5 tuần đầu tiên). Thuốc này hoạt động bằng cách ngăn chặn hoạt động của hormone progesterone, khiến tử cung bong ra khỏi phôi thai.
    • Tên thương mại: Đây tên thương mại (RU 486) của loại thuốc được phát triển tại Pháp.
dụ sử dụng
  • (RU 486 thường được sử dụng như một phương pháp thay thế cho phá thai bằng phẫu thuật.)
  • (Sự phát triển của RU 486 đã gây ra cuộc tranh luận gay gắt về quyền phá thai.)
  • (Các bác sĩ chỉ đơn RU 486 dưới sự giám sát y tế nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take RU 486": uống hoặc sử dụng thuốc RU 486.

    • She decided to take RU 486 after consulting with her doctor. ( ấy quyết định sử dụng RU 486 sau khi tham khảo ý kiến bác sĩ.)
  • "the RU 486 regimen": phác đồ điều trị bằng RU 486, thường bao gồm nhiều bước.

    • The RU 486 regimen typically involves two separate medications taken days apart. (Phác đồ RU 486 thường bao gồm hai loại thuốc riêng biệt được uống cách nhau vài ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Mifepristone: Tên gọi chung (generic name) của hoạt chất trong RU 486.

    • Mifepristone is the active ingredient in RU 486. (Mifepristone thành phần hoạt chất trong RU 486.)
  • Abortion pill: Thuốc phá thai (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm RU 486 các loại thuốc khác).

    • The abortion pill is not the same as the morning-after pill. (Thuốc phá thai không giống với thuốc tránh thai khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Abortifacient: Thuốc gây sảy thai (một thuật ngữ y khoa tổng quát).
  • Contragestive: Thuốc chống thụ thai (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To bring about an abortion: gây ra sảy thai (thường dùng trong ngữ cảnh y tế).

    • RU 486 is used to bring about an abortion in early pregnancy. (RU 486 được sử dụng để gây sảy thai trong giai đoạn đầu thai kỳ.)
  • To terminate a pregnancy: chấm dứt thai kỳ.

    • RU 486 is a medication used to terminate a pregnancy. (RU 486 một loại thuốc dùng để chấm dứt thai kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • "A controversial drug": một loại thuốc gây tranh cãi (dùng để chỉ RU 486 do các vấn đề đạo đức pháp ).
    • RU 486 has been a controversial drug since its introduction. (RU 486 đã là một loại thuốc gây tranh cãi kể từ khi được giới thiệu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống