roe

/rou/
danh từ
  1. bọc trứng cá (trong bụng cái) ((cũng) hard roe)
  2. tinh đực ((cũng) soft roe)
danh từ
  1. (động vật học) con hoẵng ((cũng) roe-deer)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

roe
A chef carefully spoons salmon roe onto a small piece of toast.