ru
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ru (Ký hiệu hóa học: Ru) là một nguyên tố kim loại hiếm, thuộc nhóm bạch kim, có hóa trị đa dạng. Nó thường được tìm thấy trong tự nhiên kết hợp với bạch kim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ruthenium, or ru, is used in some electrical contacts and jewelry. (Ruthenium, hay còn gọi là ru, được sử dụng trong một số tiếp điểm điện và đồ trang sức.)
- The sample contained trace amounts of ru. (Mẫu vật chứa một lượng nhỏ ru.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ru" thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, đặc biệt là hóa học và vật liệu học, để chỉ nguyên tố ruthenium.
- The catalyst contains ru nanoparticles. (Chất xúc tác chứa các hạt nano ru.)
Biến thể và từ gần giống
- Ruthenium: tên đầy đủ của nguyên tố ru, thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hơn.
- Ruthenium is a hard, white metal. (Ruthenium là một kim loại cứng, màu trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Ruthenium: tên gọi đầy đủ, đồng nghĩa với ru trong hóa học.
- Ruthenium is used in the production of certain alloys. (Ruthenium được sử dụng trong sản xuất một số hợp kim.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "ru" là danh từ chỉ nguyên tố hóa học, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan do "ru" là thuật ngữ chuyên ngành hóa học.
