ru

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ru (Ký hiệu hóa học: Ru) một nguyên tố kim loại hiếm, thuộc nhóm bạch kim, hóa trị đa dạng. thường được tìm thấy trong tự nhiên kết hợp với bạch kim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ruthenium, or ru, is used in some electrical contacts and jewelry. (Ruthenium, hay còn gọi là ru, được sử dụng trong một số tiếp điểm điện đồ trang sức.)
    • The sample contained trace amounts of ru. (Mẫu vật chứa một lượng nhỏ ru.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ru" thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, đặc biệt hóa học vật liệu học, để chỉ nguyên tố ruthenium.
    • The catalyst contains ru nanoparticles. (Chất xúc tác chứa các hạt nano ru.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruthenium: tên đầy đủ của nguyên tố ru, thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hơn.
    • Ruthenium is a hard, white metal. (Ruthenium một kim loại cứng, màu trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruthenium: tên gọi đầy đủ, đồng nghĩa với ru trong hóa học.
    • Ruthenium is used in the production of certain alloys. (Ruthenium được sử dụng trong sản xuất một số hợp kim.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "ru" danh từ chỉ nguyên tố hóa học, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do "ru" thuật ngữ chuyên ngành hóa học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ru"

ru
A scientist examines a sample of ruthenium under a bright light.