roux
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Một hỗn hợp gồm chất béo (thường là bơ) và bột mì được đun nóng cùng nhau, dùng làm chất nền để tạo độ sánh và hương vị cho các loại sốt, súp hoặc món hầm.
Ví dụ sử dụng
- (Để làm sốt béchamel cổ điển, trước tiên bạn cần chuẩn bị một hỗn hợp roux trắng.)
- (Một hỗn hợp roux sẫm màu là yếu tố thiết yếu cho món gumbo chính thống, tạo cho nó hương vị đậm đà, béo ngậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Roux trắng (white roux): Nấu trong thời gian ngắn, chỉ khoảng 2-3 phút, dùng cho sốt kem nhẹ.
- Roux vàng (blond roux): Nấu lâu hơn, khoảng 5-7 phút, có màu vàng nhạt, dùng cho sốt velouté.
- Roux nâu (brown roux): Nấu đến khi có màu nâu đậm, khoảng 15-20 phút, dùng cho sốt nâu hoặc món gumbo.
Biến thể và từ gần giống
- Roux lỏng (thin roux): Tỉ lệ bơ và bột mì bằng nhau, tạo độ sánh nhẹ.
- Roux đặc (thick roux): Tỉ lệ bột mì nhiều hơn bơ, tạo độ sánh đặc hơn.
Từ đồng nghĩa
- Hỗn hợp tạo sánh: Mô tả chức năng, không phải tên gọi chuyên ngành.
- Chất nền sốt: Trong ngữ cảnh ẩm thực chuyên nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cook the roux: Nấu hỗn hợp roux.
- You need to cook the roux for at least 5 minutes to remove the raw flour taste. (Bạn cần nấu hỗn hợp roux ít nhất 5 phút để loại bỏ mùi bột sống.)
Add the roux: Thêm hỗn hợp roux vào.
- Gradually add the roux to the simmering stock while whisking constantly. (Từ từ thêm hỗn hợp roux vào nước dùng đang sôi nhẹ trong khi khuấy liên tục.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "roux". Tuy nhiên, trong ẩm thực, có câu: "Roux is the foundation of good sauce" (Hỗn hợp roux là nền tảng của nước sốt ngon), nhấn mạnh tầm quan trọng của nó.
