roue

Định nghĩa

Danh từ: - Kẻ trác táng, người đàn ông phóng đãng trong xã hội thượng lưu: "roue" chỉ một người đàn ông sống buông thả, ham mê tửu sắc thường thuộc tầng lớp quý tộc hoặc giàu có. Từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự suy đồi đạo đức.

dụ sử dụng
  • (Kẻ trác táng già ấy đã tiêu hết gia sản vào cờ bạc phụ nữ.)
  • (Anh ta nổi tiếng trong giới thượng lưu như một kẻ phóng đãng khét tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a dissolute roue": một kẻ trác táng đồi bại.

    • The novel's protagonist is a dissolute roue who eventually reforms. (Nhân vật chính của tiểu thuyết một kẻ trác táng đồi bại nhưng cuối cùng đã cải quy chính.)
  • "an aging roue": một kẻ trác táng già, thường dùng để chỉ người đàn ông lớn tuổi vẫn còn ham mê thú vui trần tục.

    • The aging roue still frequented the city's most exclusive nightclubs. (Kẻ trác táng già ấy vẫn thường xuyên lui tới những hộp đêm độc quyền nhất thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Rouerie (danh từ): hành vi trác táng, lối sống phóng đãng.
    • His rouerie was the talk of the town. (Lối sống trác táng của ông ta chủ đề bàn tán khắp thị trấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Playboy: người đàn ông giàu có, ham vui, thường nhiều mối quan hệ tình ái.
  • Debauchee: kẻ truy lạc, sống đồi bại.
  • Libertine: người theo chủ nghĩa tự do phóng túng, bất chấp các quy tắc đạo đức.
Thành ngữ liên quan
  • "Live like a roue": sống như một kẻ trác táng.
    • After inheriting the fortune, he began to live like a roue. (Sau khi thừa kế gia tài, anh ta bắt đầu sống như một kẻ trác táng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan