ruade

danh từ giống cái
  1. sự đá hậu (ngựa, lừa)
    • Lancer une ruade
      đá hậu một cái
  2. (nghĩa bóng) cuộc tấn công thình lình, cuộc đột kích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ruade"

ruade
Un cheval lance une ruade dans le pré.