ruade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đá hậu: Hành động của một con vật (thường là ngựa, lừa) dùng chân sau đá mạnh ra phía sau.
- (Nghĩa bóng) Cuộc tấn công thình lình, cuộc đột kích: Một hành động phản ứng hoặc tấn công bất ngờ, dữ dội, tương tự như một cú đá hậu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le cheval a donné une ruade au dresseur. (Con ngựa đã đá hậu một cái vào người huấn luyện.)
- Il a évité la ruade de l'âne de justesse. (Anh ấy tránh được cú đá hậu của con lừa trong gang tấc.)
- La réponse cinglante du ministre fut une véritable ruade. (Câu trả lời chua chát của bộ trưởng quả là một đòn tấn công bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Lancer une ruade: Đá hậu một cái (nghĩa đen), tung ra một đòn tấn công/phản công bất ngờ (nghĩa bóng).
- Le parti d'opposition a lancé une ruade médiatique contre le gouvernement. (Đảng đối lập đã tung ra một đòn tấn công bất ngờ trên truyền thông nhằm vào chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ruer (động từ): Đá hậu, giãy giụa.
- Le cheval se mit à ruer. (Con ngựa bắt đầu đá hậu lên.)
Từ đồng nghĩa
- Coup de sabot: Cú đá bằng móng guốc (nghĩa đen).
- Attaque soudaine: Cuộc tấn công bất ngờ (nghĩa bóng).
- Réaction violente: Phản ứng dữ dội (nghĩa bóng).
danh từ giống cái
- sự đá hậu (ngựa, lừa)
- Lancer une ruadeđá hậu một cái
- (nghĩa bóng) cuộc tấn công thình lình, cuộc đột kích