ruade

Học thuật
Thân thiện
ruade

Un cheval lance une ruade dans le pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đá hậu: Hành động của một con vật (thườngngựa, lừa) dùng chân sau đá mạnh ra phía sau.
    • (Nghĩa bóng) Cuộc tấn công thình lình, cuộc đột kích: Một hành động phản ứng hoặc tấn công bất ngờ, dữ dội, tương tự như một đá hậu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cheval a donné une ruade au dresseur. (Con ngựa đã đá hậu một cái vào người huấn luyện.)
    • Il a évité la ruade de l'âne de justesse. (Anh ấy tránh được đá hậu của con lừa trong gang tấc.)
    • La réponse cinglante du ministre fut une véritable ruade. (Câu trả lời chua chát của bộ trưởng quả là một đòn tấn công bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lancer une ruade: Đá hậu một cái (nghĩa đen), tung ra một đòn tấn công/phản công bất ngờ (nghĩa bóng).
    • Le parti d'opposition a lancé une ruade médiatique contre le gouvernement. (Đảng đối lập đã tung ra một đòn tấn công bất ngờ trên truyền thông nhằm vào chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruer (động từ): Đá hậu, giãy giụa.
    • Le cheval se mit à ruer. (Con ngựa bắt đầu đá hậu lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Coup de sabot: đá bằng móng guốc (nghĩa đen).
  • Attaque soudaine: Cuộc tấn công bất ngờ (nghĩa bóng).
  • Réaction violente: Phản ứng dữ dội (nghĩa bóng).
ruade

Un cheval lance une ruade dans le pré.

danh từ giống cái
  1. sự đá hậu (ngựa, lừa)
    • Lancer une ruade
      đá hậu một cái
  2. (nghĩa bóng) cuộc tấn công thình lình, cuộc đột kích