rad

Học thuật
Thân thiện
rad

Un physicien mesure un rad avec un compteur Geiger.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rat (đơn vị đo): Trong vậthọc khoa học đo lường, "rad" là một đơn vị đo liều lượng bức xạ hấp thụ. biểu thị năng lượng bức xạ được truyền vào một khối lượng vật chất nhất định.
    • Rad (viết tắt): Từ viết tắt của "radiation absorbed dose" (liều bức xạ hấp thụ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'exposition a été estimée à 10 rads. (Liều phơi nhiễm được ước tính là 10 rad.)
    • Le rad est une unité ancienne, remplacée par le gray. (Radmột đơn vị , đã được thay thế bằng gray.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dose en rads": Liều lượng tính bằng rad.
    • La dose en rads doit être soigneusement contrôlée. (Liều lượng tính bằng rad phải được kiểm soát cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Gray (Gy): Đơn vị đo liều hấp thụ bức xạ trong hệ SI, thay thế cho rad. 1 Gy = 100 rad.
  • Radiologie (n.f): Chuyên ngành X-quang, khoa chẩn đoán hình ảnh.
  • Radiation (n.f): Bức xạ.
Từ đồng nghĩa
  • Unité de dose absorbée: Đơn vị liều hấp thụ (cụm từ mô tả chung).
Lưu ý
  • "Rad" là một thuật ngữ chuyên ngành hẹp, chủ yếu được sử dụng trong vậthạt nhân, y học phóng xạ an toàn bức xạ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, từ này không được sử dụng.
  • Trong tiếng lóng tiếng Anh, "rad" (viết tắt của "radical") có nghĩa là "tuyệt vời, xuất sắc", nhưng nghĩa này không tồn tại trong tiếng Pháp tiêu chuẩn. Từ được giải thíchđây chỉ có nghĩađơn vị đo lường.
rad

Un physicien mesure un rad avec un compteur Geiger.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc; khoa đo lường) rat