rubel

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Belarus: "rubel" đơn vị tiền tệ chính thức của Belarus, tương đương với đồng rúp của Nga nhưng giá trị biểu tượng riêng.

dụ sử dụng
  • (Giá của mộtbánh mì 2 rubel ở Minsk.)
  • (Anh ấy đã đổi đô la lấy rubel tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Belarusian rubel": cụm từ dùng để phân biệt với các loại rúp khác (như rúp Nga).
    • The Belarusian rubel has different exchange rates compared to the Russian ruble. (Đồng rubel Belarus tỷ giá hối đoái khác so với đồng rúp Nga.)
Biến thể từ gần giống
  • Rúp (ruble): đơn vị tiền tệ của Nga, thường bị nhầm lẫn với rubel Belarus.
    • The ruble is used in Russia, while the rubel is used in Belarus. (Đồng rúp được sử dụng ở Nga, trong khi đồng rubel được sử dụng ở Belarus.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị tiền tệ Belarus: không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể gọi là "tiền Belarus" trong ngữ cảnh thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "rubel" danh từ chỉ đơn vị tiền tệ, không đi kèm với động từ cụm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "rubel" chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh tài chính kinh tế.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rubel
A woman exchanges rubels for goods at a market stall.