rubor
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đỏ da, chứng đỏ da: "rubor" là thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng da hoặc mô cơ thể trở nên đỏ ửng, thường là phản ứng của cơ thể đối với tổn thương hoặc kích ứng.
- Dấu hiệu viêm: "rubor" là một trong bốn dấu hiệu cổ điển của viêm (cùng với calor - nóng, dolor - đau, tumor - sưng), biểu hiện bằng màu đỏ do tăng lưu lượng máu đến vùng bị tổn thương.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ quan sát thấy sự đỏ da và sưng tấy quanh vết thương.)
- (Đỏ da là một dấu hiệu chính của tình trạng viêm trong mô bị ảnh hưởng.)
- (Sau chấn thương, sự đỏ da xuất hiện trên da trong vòng vài phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rubor and tumor": cụm từ thường dùng trong y văn để chỉ hai dấu hiệu viêm là đỏ và sưng.
- The patient presented with rubor and tumor at the injection site. (Bệnh nhân có biểu hiện đỏ da và sưng tại chỗ tiêm.)
"Localized rubor": đỏ da khu trú, chỉ một vùng nhỏ bị ảnh hưởng.
- Localized rubor is often seen in minor skin infections. (Đỏ da khu trú thường thấy trong các nhiễm trùng da nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
Rubefacient (tính từ/danh từ): chất gây đỏ da, thường dùng trong dược phẩm.
- The rubefacient cream caused mild rubor on the skin. (Kem gây đỏ da đã gây ra sự đỏ da nhẹ trên da.)
Rubescent (tính từ): chuyển sang màu đỏ, đỏ dần.
- The rubescent area indicated early inflammation. (Vùng da đỏ dần chỉ ra tình trạng viêm sớm.)
Từ đồng nghĩa
- Redness: sự đỏ, màu đỏ (từ thông dụng hơn trong đời sống).
- Erythema: ban đỏ (thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng đỏ da lan tỏa, thường có nguyên nhân khác nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flare up: bùng phát (dùng cho triệu chứng viêm).
- The rubor flared up after the patient stopped taking medication. (Sự đỏ da bùng phát sau khi bệnh nhân ngừng dùng thuốc.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "rubor" do tính chuyên ngành y khoa.