ropy

/'roupi/
Học thuật
Thân thiện
ropy

The chef noticed the melted cheese had become ropy and stringy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đặc quánh lại thành dây: Mô tả chất lỏng độ sệt cao, có thể kéo thành sợi dài như dây thừng.
    • Chất lượng kém, tồi tệ (tiếng lóng Anh): Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng để chỉ chất lượng rất thấp.
    • Giống như dây thừng: đặc tính dài chắc, tương tự như dây thừng.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đặc quánh):

    • The honey had become old and ropy. (Mật ong đã đặc quánh lại thành dây.)
    • The mixture should be smooth, not ropy. (Hỗn hợp phải mịn, không được đặc sệt thành sợi.)
  • Tính từ (nghĩa chất lượng kém):

    • The sound system at the pub was a bit ropy. (Hệ thống âm thanhquán rượu hơi tồi.)
    • He gave a ropy excuse for being late. (Anh ta đưa ra một lý do vụng về cho việc đi muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go/turn ropy": trở nên đặc quánh hoặc hỏng (về thực phẩm).
    • The milk has turned ropy; don't drink it. (Sữa đã hỏng đặc lại; đừng uống .)
Biến thể từ gần giống
  • Ropily (trạng từ): một cách đặc quánh; một cách tồi tệ.

    • The sauce was ropily thick. (Nước sốt đặc sệt một cách khó chịu.)
  • Ropiness (danh từ): tình trạng đặc quánh; chất lượng kém.

    • The ropiness of the glue made it hard to use. (Độ đặc sệt của keo khiến khó sử dụng.)
  • Rope (danh từ/gốc từ): dây thừng.

Từ đồng nghĩa
  • Viscous: nhớt, sệt (cho nghĩa đặc quánh).
  • Stringy: sợi, thành sợi.
  • Substandard: dưới tiêu chuẩn, kém chất lượng (cho nghĩa tiếng lóng).
  • Shoddy: tồi tàn, cẩu thả (cho nghĩa tiếng lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'ropy')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'ropy')

ropy

The chef noticed the melted cheese had become ropy and stringy.

tính từ
  1. đặc quánh lại thành dây