redness

/'rednis/
Học thuật
Thân thiện
redness

The redness of the apple's skin was deep and vibrant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màu đỏ: Trạng thái hoặc đặc tính màu đỏ; sắc đỏ của một vật.
    • Tình trạng đỏ, vết đỏ: Sự xuất hiện của màu đỏ trên da hoặc bề mặt, thường do phản ứng của cơ thể như viêm, kích ứng, xấu hổ hoặc tiếp xúc với yếu tố bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The redness of the apple made it look very appetizing. (Màu đỏ của quả táo làm trông rất ngon miệng.)
    • After being in the sun all day, the redness on her shoulders was painful. (Sau cả ngày dưới nắng, vết đỏ trên vai ấy rất đau.)
    • The redness in his eyes suggested he was tired or had been crying. (Vết đỏ trong mắt anh ấy cho thấy anh ấy đang mệt mỏi hoặc đã khóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Redness and swelling": Đỏ sưng (thường mô tả triệu chứng viêm).
    • The doctor noted the redness and swelling around the wound. (Bác sĩ ghi nhận tình trạng đỏ sưng xung quanh vết thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Red (adj): đỏ. (Tính từ mô tả màu sắc.)
  • Redden (v): đỏ lên, trở nên đỏ. (Động từ chỉ hành động chuyển sang màu đỏ.)
  • Reddish (adj): hơi đỏ, đỏ nhạt. (Tính từ mô tả sắc độ đỏ nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruddiness: vẻ hồng hào, ửng đỏ (thường trên da mặt).
  • Flush: sự ửng đỏ bừng lên (thường do xúc động, nhiệt độ).
  • Erythema: ban đỏ (thuật ngữ y học chỉ tình trạng da ửng đỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "redness" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ "redden".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "redness". Các thành ngữ thường sử dụng tính từ "red", dụ: "see red" - nổi giận, "in the red" - thua lỗ.)

redness

The redness of the apple's skin was deep and vibrant.

danh từ
  1. màu đỏ
    • redness and expertise
      đỏ chuyên
  2. màu đỏ hoe, màu hung hung đỏ (tóc)