swayer

swayer

A wise swayer addresses the gathered crowd from a stone balcony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thống trị, người cai trị: "swayer" chỉ một người quyền lực ảnh hưởng lớn, thường người điều khiển hoặc chỉ huy người khác.
    • Người chi phối: "swayer" còn có nghĩa người khả năng tác động mạnh mẽ đến suy nghĩ, hành động hoặc quyết định của người khác.
dụ sử dụng
  • (Nhà vua người thống trị tối cao của vương quốc.)
  • (Trong cuộc tranh luận, ấy đã chứng tỏ mình một người chi phối dư luận mạnh mẽ.)
  • (Ông ấy được xem người thống trị vũ trụ trong nhiều câu chuyện thần thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "swayer of the universe": người thống trị vũ trụ, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc thần thoại để chỉ đấng tối cao.

    • The ancient texts describe him as the swayer of the universe. (Các văn bản cổ đại mô tả ông người thống trị vũ trụ.)
  • "swayer of minds": người chi phối tư tưởng, thường dùng để chỉ những nhà lãnh đạo tư tưởng hoặc nhà hùng biện.

    • A great orator is often a swayer of minds. (Một nhà hùng biện vĩ đại thường người chi phối tư tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sway (n, v): sự ảnh hưởng, quyền lực; làm lay chuyển, chi phối.
    • Her speech had a great sway over the audience. (Bài phát biểu của ấy ảnh hưởng lớn đến khán giả.)
  • Swaying (adj): xu hướng chi phối, lay động.
    • The swaying power of the media is undeniable. (Sức mạnh chi phối của truyền thông không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruler: người cai trị, nhà lãnh đạo.
  • Controller: người kiểm soát, người điều khiển.
  • Influencer: người ảnh hưởng (thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại).
  • Dominator: người thống trị, người áp đảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sway over: ảnh hưởng hoặc quyền lực đối với ai đó.
    • The dictator swayed over the entire country. (Nhà độc tài đã thống trị toàn bộ đất nước.)
  • Sway to: làm ai đó thay đổi ý kiến hoặc hành động theo hướng nào đó.
    • He swayed the crowd to his side. (Anh ấy đã lôi kéo đám đông về phía mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Hold sway: nắm quyền lực, chi phối.
    • In ancient times, the pharaohs held sway over Egypt. (Vào thời cổ đại, các pharaoh nắm quyền thống trị Ai Cập.)
  • Under the sway of: dưới sự chi phối hoặc ảnh hưởng của ai đó.
    • The country was under the sway of a cruel tyrant. (Đất nước nằm dưới sự thống trị của một bạo chúa tàn ác.)