regnant
/'regnənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đang trị vì, đang tại vị: Chỉ một vị vua, nữ hoàng, hoặc người cai trị đang nắm giữ quyền lực và đang trong thời kỳ trị vì.
- Đang thịnh hành, đang chiếm ưu thế: Dùng để mô tả một ý tưởng, xu hướng, hoặc sức ảnh hưởng nào đó đang phổ biến và có tác động mạnh mẽ trong một thời điểm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The regnant monarch will address the nation tonight. (Vị quân chủ đang trị vì sẽ có bài phát biểu trước quốc dân tối nay.)
- A feeling of optimism was regnant after the peace treaty was signed. (Một cảm giác lạc quan đang thịnh hành sau khi hiệp ước hòa bình được ký kết.)
- In the 1990s, grunge music was the regnant style among teenagers. (Vào những năm 1990, nhạc grunge là phong cách đang thịnh hành trong giới thanh thiếu niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"regnant idea": ý tưởng thống trị, tư tưởng chi phối.
- The regnant idea in the company is that innovation drives success. (Ý tưởng thống trị trong công ty là sự đổi mới thúc đẩy thành công.)
"regnant influence": ảnh hưởng chiếm ưu thế.
- Her regnant influence on the committee shaped all major decisions. (Ảnh hưởng chiếm ưu thế của bà ấy trong ủy ban đã định hình mọi quyết định quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Reign (động từ/danh từ): trị vì, triều đại.
- The king reigned for fifty years. (Nhà vua đã trị vì năm mươi năm.)
- Regnancy (danh từ): thời kỳ trị vì; tình trạng thịnh hành.
- The regnancy of that artistic movement was brief but intense. (Thời kỳ thịnh hành của trào lưu nghệ thuật đó ngắn ngủi nhưng mãnh liệt.)
Từ đồng nghĩa
- Ruling: đang cai trị.
- Prevailing: đang thịnh hành, phổ biến.
- Dominant: chiếm ưu thế, thống trị.
Thành ngữ liên quan
- Queen regnant: Nữ hoàng đang trị vì (phân biệt với vợ của vua - queen consort).
- Elizabeth II was a queen regnant of the United Kingdom. (Elizabeth II là một nữ hoàng đang trị vì của Vương quốc Anh.)
tính từ
- đang trị vì
- the king regnantvua đang tự trị
- đang thịnh hành; đang được ưa chuộng
- regnant fashionkiểu đang thịnh hành