regnant

/'regnənt/
tính từ
  1. đang trị vì
    • the king regnant
      vua đang tự trị
  2. đang thịnh hành; đang được ưa chuộng
    • regnant fashion
      kiểu đang thịnh hành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "regnant"

regnant
The queen regnant rules with wisdom and grace.