rumania

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Rumania (còn viết Romania): Một quốc gia thuộc khu vực Đông Nam Châu Âu, đường bờ biển ngắn trên Biển Đen. Đây tên gọi chính thức của nước Cộng hòa Romania.

dụ sử dụng
  • (Rumania một đất nước xinh đẹp với lịch sử phong phú.)
  • (Thủ đô của Rumania Bucharest.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên gọi lịch sử: "Rumania" thường được dùng trong các văn bản cổ hoặc bối cảnh lịch sử, trong khi "Romania" cách viết phổ biến hiện đại.

    • The Kingdom of Rumania was established in 1881. (Vương quốc Rumania được thành lập vào năm 1881.)
  • Địa chính trị: "Rumania" có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về Đông Âu thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

    • Rumania was a member of the Warsaw Pact. (Rumania thành viên của Khối Warszawa.)
Biến thể từ gần giống
  • Romania (danh từ riêng): Cách viết chính thức phổ biến hiện nay.

    • Romania joined the European Union in 2007. (Romania gia nhập Liên minh Châu Âu năm 2007.)
  • Romanian (tính từ/danh từ): Thuộc về Rumania, hoặc người/ngôn ngữ Rumania.

    • She is Romanian. ( ấy người Rumania.)
Từ đồng nghĩa
  • Romania: Tên gọi thay thế, không sự khác biệt về nghĩa địa .
  • Cộng hòa Romania: Tên gọi chính thức của quốc gia này.
Các cụm từ liên quan
  • The Black Sea coast of Rumania: Bờ biển Biển Đen của Rumania.
    • The Black Sea coast of Rumania is popular for tourism. (Bờ biển Biển Đen của Rumania nổi tiếng với du lịch.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Rumania".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rumania"