ruminative

/'ru:minətiv/
Học thuật
Thân thiện
ruminative

He sits in a ruminative silence by the window.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hay lự, hay trầm ngâm: Miêu tả trạng thái hoặc tính cách của một người thường xuyên suy nghĩ sâu sắc, chậm rãi có vẻ như đang mải với những ý nghĩ bên trong.
    • Hay suy ngẫm, hay ngẫm nghĩ: Chỉ xu hướng chiêm nghiệm, suy tư về một điều đó một cách kỹ lưỡng lặp đi lặp lại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He fell into a ruminative silence after reading the letter. (Anh ấy chìm vào sự im lặng đầy lự sau khi đọc thư.)
    • She has a calm and ruminative personality, always thinking before speaking. ( ấy một tính cách điềm tĩnh hay suy ngẫm, luôn nghĩ trước khi nói.)
    • The philosopher's ruminative writings explore the meaning of life. (Những tác phẩm đầy chiêm nghiệm của triết gia khám phá ý nghĩa cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a ruminative mood": trong tâm trạng trầm ngâm suy nghĩ.

    • He stared out the window, lost in a ruminative mood. (Anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ, chìm đắm trong tâm trạng trầm ngâm suy nghĩ.)
  • "a ruminative pause": một khoảng dừng đầy suy tư.

    • There was a long, ruminative pause before she answered the difficult question. ( một khoảng dừng dài, đầy suy tư trước khi ấy trả lời câu hỏi khó.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruminate (động từ): ngẫm nghĩ, suy đi nghĩ lại.

    • He ruminated on the problem for days. (Anh ấy đã ngẫm nghĩ về vấn đề đó nhiều ngày.)
  • Rumination (danh từ): sự suy ngẫm, sự trầm .

    • Her constant rumination about the past was unhealthy. (Việc ấy liên tục suy ngẫm về quá khứ không lành mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Thoughtful: trầm , hay suy nghĩ.
  • Pensive: trầm ngâm, đăm chiêu.
  • Contemplative: chiêm nghiệm, suy tưởng.
  • Reflective: tính phản ánh, suy tư.
Từ trái nghĩa
  • Thoughtless: thiếu suy nghĩ.
  • Unreflective: không suy tư, không ngẫm nghĩ.
  • Superficial: hời hợt, nông cạn.
ruminative

He sits in a ruminative silence by the window.

tính từ
  1. hay lự, hay trầm ngâm, hay suy nghĩ, hay ngẫm nghĩ