pensive
/'pensiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trầm ngâm, đang suy tư: Chỉ trạng thái suy nghĩ sâu sắc, chăm chú về một điều gì đó, thường với vẻ mặt nghiêm túc và tập trung.
- Buồn, u sầu: Có thể mang sắc thái buồn bã, ưu tư đi kèm với sự suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy trở nên trầm ngâm sau khi đọc lá thư.)
- (Anh ấy có vẻ mặt suy tư khi ngắm hoàng hôn.)
- (Giai điệu trầm lặng, buồn man mác tràn ngập căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To fall into a pensive mood": rơi vào tâm trạng trầm ngâm, suy tư.
- The old photograph made him fall into a pensive mood. (Tấm ảnh cũ khiến anh rơi vào tâm trạng trầm ngâm.)
- "A pensive silence": một sự im lặng đầy suy tư.
- A pensive silence fell over the group after the news. (Một sự im lặng đầy suy tư bao trùm lên nhóm người sau tin tức đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Pensively (trạng từ): một cách trầm ngâm, đầy suy tư.
- He stared pensively out the window. (Anh ấy nhìn ra cửa sổ một cách đầy suy tư.)
- Pensiveness (danh từ): sự trầm ngâm, tâm trạng suy tư.
- Her pensiveness was noticeable to everyone. (Sự trầm ngâm của cô ấy có thể nhận thấy rõ với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Thoughtful: trầm tư, suy nghĩ (nhấn mạnh đến việc suy nghĩ chín chắn).
- Contemplative: trầm tư, chiêm nghiệm (thường liên quan đến suy ngẫm sâu xa).
- Meditative: trầm tư, ngẫm nghĩ (gợi ý sự tập trung tinh thần).
- Wistful: buồn man mác, gợi nhớ (mang sắc thái nhớ nhung, tiếc nuối).
Thành ngữ liên quan
- "In a pensive frame of mind": trong tâm trạng trầm ngâm, suy tư.
- She was in a pensive frame of mind all evening. (Cô ấy có tâm trạng trầm ngâm suốt cả buổi tối.)