contemplative

/'kɔntempleitiv/
Học thuật
Thân thiện
contemplative

A man sits in a contemplative pose by the window.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trầm ngâm, suy tư: Chỉ trạng thái suy nghĩ sâu sắc, yên lặng tập trung, thường về những vấn đề nghiêm túc hoặc triết học.
    • Thuộc về chiêm niệm, tu hành: Liên quan đến lối sống hoặc hoạt động tập trung vào suy ngẫm tâm linh, thiền định, thường trong bối cảnh tôn giáo.
  2. Danh từ:

    • Người sống đời chiêm niệm: Một người, đặc biệt tu hoặc nữ tu, dành đời mình cho cầu nguyện, suy ngẫm thiền định thay vì các hoạt động thực tiễn bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She had a contemplative expression as she watched the sunset. ( ấy có vẻ mặt trầm ngâm khi ngắm hoàng hôn.)
    • The monastery offers a space for a contemplative life. (Tu viện cung cấp một không gian cho đời sống chiêm niệm.)
  • Danh từ:

    • The contemplatives spend most of their day in prayer and meditation. (Các nhà tu hành chiêm niệm dành phần lớn thời gian trong ngày để cầu nguyện thiền định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Contemplative silence": sự im lặng đầy suy tư.

    • A contemplative silence fell over the group after the profound question. (Một sự im lặng đầy suy tư bao trùm nhóm người sau câu hỏi sâu sắc.)
  • "Contemplative order": dòng tu chiêm niệm (trong Công giáo).

    • She joined a contemplative order of nuns. ( ấy đã gia nhập một dòng nữ tu chiêm niệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Contemplate (động từ): ngắm nhìn, suy ngẫm, cân nhắc.

    • He sat quietly to contemplate his future. (Anh ấy ngồi yên lặng để suy ngẫm về tương lai của mình.)
  • Contemplation (danh từ): sự chiêm ngưỡng, sự suy ngẫm, sự chiêm niệm.

    • The garden is a place for quiet contemplation. (Khu vườn nơi để suy ngẫm trong yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Thoughtful: trầm , suy nghĩ.
    • Pensive: trầm ngâm, đăm chiêu.
    • Meditative: tính thiền định, trầm .
  • Danh từ:

    • Monk/nun: thầy tu/nữ tu (nghĩa rộng).
    • Ascetic: người khổ hạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)

contemplative

A man sits in a contemplative pose by the window.

tính từ
  1. trầm ngâm, lặng ngắm
  2. tu hành
danh từ
  1. nhà tu hành

Từ tương tự

Từ chứa "contemplative"

Từ có nhắc đến "contemplative"