broody
/'bru:di/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đòi ấp (về gà mái): Trạng thái của một con gà mái sẵn sàng hoặc có bản năng muốn ấp trứng. Đây là nghĩa gốc và cụ thể nhất.
- Trầm tư, u sầu, hay suy tư: Dùng để miêu tả một người có vẻ ngoài trầm mặc, đang suy nghĩ sâu sắc về điều gì đó, thường mang sắc thái buồn bã hoặc lo lắng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa về động vật):
- The farmer separated the broody hen from the others. (Người nông dân tách con gà mái đòi ấp ra khỏi đàn.)
- Tính từ (nghĩa về con người):
- He became quiet and broody after reading the sad news. (Anh ấy trở nên im lặng và trầm tư sau khi đọc tin buồn.)
- She has a broody personality, often lost in thought. (Cô ấy có tính cách hay suy tư, thường chìm đắm trong suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feel broody": (thường dùng trong tiếng Anh-Anh, không chính thức) Cảm thấy muốn có con. Cụm này mở rộng từ ý nghĩa "muốn ấp trứng" sang ẩn dụ về mong muốn làm mẹ.
- Seeing all the babies in the park made her feel broody. (Nhìn thấy tất cả các em bé trong công viên khiến cô ấy cảm thấy muốn có con.)
Biến thể và từ gần giống
- Brood (động từ): Ấp trứng (nghĩa đen); suy nghĩ miên man, lo lắng về điều gì một cách u sầu (nghĩa bóng).
- Don't brood over your mistakes. (Đừng suy nghĩ miên man về những sai lầm của bạn.)
- Broodiness (danh từ): Trạng thái đòi ấp; tính hay trầm tư, u sầu.
Từ đồng nghĩa
- Về suy nghĩ: Pensive (trầm tư), contemplative (chiêm nghiệm), thoughtful (suy tư), melancholy (u sầu).
- Về động vật: Clucky (thông tục, chỉ gà mái muốn ấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "broody")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "broody")