rào
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vật dùng để ngăn chắn, bao quanh một khu vực: Thường làm bằng tre, nứa, gỗ, lưới sắt hoặc dây thép gai, có tác dụng không cho người hoặc vật tự do ra vào.
- Sông nhỏ, lạch nước (phương ngữ, cũ): Dòng nước nhỏ, có thể lội qua được.
Động từ:
- Hành động dựng lên hoặc sử dụng vật chắn để bao quanh, ngăn cách một khu vực: Việc tạo ra một ranh giới vật lý xung quanh nhà, vườn, đất đai.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Hàng rào nhà bà ấy được trồng bằng cây hoa giấy rất đẹp.
- Con chó thường sủa khi có người lạ đến gần rào.
- Ngày xưa, ông nội tôi thường kể chuyện đi câu cá bên kia rào (nghĩa cũ: con sông nhỏ).
Động từ:
- Gia đình tôi định rào lại mảnh vườn để trồng rau sạch.
- Cổng làng được rào lại tạm thời trong đợt dịch.
Các cách sử dụng nâng cao
"rào đón": Hành động ngăn chặn trước hoặc chuẩn bị tinh thần đối phó với một khả năng có thể xảy ra, thường dùng trong giao tiếp, đàm phán.
- Trong cuộc họp, anh ấy đã rào đón trước về những khó khăn của dự án.
"rào trước đón sau" (thành ngữ): Nói hoặc hành động một cách thận trọng, đắn đo, cân nhắc trước sau để tránh sai sót hoặc hiểu lầm.
- Khi phê bình, anh ấy thường rào trước đón sau để không làm mất lòng người khác.
Biến thể và từ liên quan
Hàng rào (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ chung vật chắn ngăn cách.
- Hàng rào điện tử giúp bảo vệ an ninh khu vực.
Rào chắn (danh từ): Vật chắn tạm thời, thường dùng trên đường phố hoặc công trường.
- Công nhân đặt rào chắn trên đường để thi công.
Vượt rào (động từ): Vượt qua hàng rào một cách trái phép; nghĩa bóng là vượt qua quy định, ràng buộc.
- Cậu bé trèo vượt rào vào sân bóng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vật chắn): Fence, hàng rào, bờ rào, luỹ tre.
- Động từ (bao quanh): Vây, quây, bao quanh, ngăn lại.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
Rào lại: Hành động dựng rào để đóng kín một khu vực.
- Sau vụ mất trộm, họ quyết định rào lại khu chuồng trại cẩn thận.
Rào vào: Dựng rào để giữ hoặc nhốt ai/vật vào bên trong.
- Người nông dân rào đàn vịt vào một góc ao.
Thành ngữ và cụm từ cố định liên quan
- Ngựa quen đường cũ: Thường đi kèm với hình ảnh "ngựa vượt rào", ám chỉ thói quen khó bỏ.
- Đua vượt rào: Môn thể thao điền kinh; nghĩa bóng chỉ cuộc cạnh tranh nhiều chướng ngại, thử thách.
- 1 dt., đphg, cũ Sông nhỏ: lội qua rào.
- 2 I. dt. Vật dùng để ngăn chắn, bao quanh, không cho ai đi qua được: chặt rào cắm rào. II. đgt. Dùng rào ngăn chắn, bao quanh: rào vườn rào cổng.