rái

Học thuật
Thân thiện
rái

Rái cá bơi lội dưới dòng sông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tên gọi tắt của "rái cá": Một loài động vật sống dưới nước, thuộc họ chồn, bộ lông mượt bơi lội rất giỏi.
  2. Tính từ:

    • Sợ hãi, khiếp đảm: Trạng thái tâm lý lo sợ, kinh hãi trước một điều đó.
    • Chán nản, ngán ngẩm, không dám làm nữa: Cảm giác chùn bước, từ bỏ ý định làm một việc đó sau khi gặp phải hậu quả hoặc trải nghiệm không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Con rái bơi rất nhanh dưới nước. (Con rái cá bơi rất nhanh dưới nước.)
    • Anh ấy lội như rái. (Anh ấy bơi lội rất giỏi, như con rái cá.)
  • Tính từ:

    • Nghe tiếng động lạ, rái quá, chạy mất. (Nghe tiếng động lạ, sợ quá, chạy mất.)
    • Làm ăn thua lỗ một vốn, ông ấy rái, không dám kinh doanh nữa. (Làm ăn thua lỗ một vốn, ông ấy chán nản, không dám kinh doanh nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lội như rái": Thành ngữ so sánh, chỉ người bơi lội rất giỏi nhanh nhẹn dưới nước.
    • Cậu lớn lênvùng sông nước nên lội như rái. (Cậu lớn lênvùng sông nước nên bơi lội rất giỏi.)
Biến thể từ liên quan
  • Rái cá (danh từ): Tên đầy đủ của loài động vật.
  • Rái rạ (tính từ): Từ láy, diễn tả sự sợ hãi, run sợ (ít dùng).
    • Thấy cảnh đó, rái rạ cả người. (Thấy cảnh đó, run sợ cả người.)
Từ đồng nghĩa
  • Sợ (động từ/tính từ): Cảm thấy lo lắng, kinh hãi.
  • Khiếp (tính từ): Kinh sợ, khiếp đảm.
  • Ngán (tính từ): Chán ngán, không muốn làm.
  • Nản (tính từ): Mất hết hứng thú, ý chí.
Thành ngữ liên quan
  • Khôn cho người ta rái, dại cho người ta thương (tục ngữ): Người quá khôn ngoan, tinh quái khiến người khác sợ hãi, xa lánh; còn người ngây thơ, chất phác lại khiến người khác thương xót, giúp đỡ.

    • Câu tục ngữ "Khôn cho người ta rái, dại cho người ta thương" khuyên người ta sống nên sự chừng mực.
  • Phải một cái, rái đến già (tục ngữ): Chỉ cần gặp một lần thất bại hoặc tai họa sẽ sợ hãi, ám ảnh suốt đời.

    • Bị chó cắn một lần, giờ nhìn thấy chó sợ, đúng "phải một cái, rái đến già".
rái

Rái cá bơi lội dưới dòng sông.

  1. d. X. Rái cá: Lội như rái.
  2. t. 1. Sợ hãi: Khôn cho người ta rái, Dại cho người ta thương (tng). 2. Cạch không dám làm nữa: Phải một cái, rái đến già (tng).