ráng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đám mây có màu sắc hồng, vàng hoặc đỏ xuất hiện ở chân trời vào lúc bình minh hoặc hoàng hôn, do ánh sáng mặt trời chiếu qua tầng khí quyển tạo nên.
- Hiện tượng thiên nhiên thường được quan sát và dự báo thời tiết theo kinh nghiệm dân gian.
Động từ (phương ngữ, thường dùng ở miền Nam):
- Cố gắng, nỗ lực hết sức để làm một việc gì đó.
- Làm thêm một chút nữa, kéo dài thêm một hành động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bầu trời buổi chiều xuất hiện những dải ráng đỏ rực. (The evening sky appeared with streaks of brilliant red clouds.)
- Ông bà ta có câu: "Ráng vàng thì nắng, ráng trắng thì mưa". (Our ancestors have a saying: "Golden clouds mean sunshine, white clouds mean rain.")
Động từ:
- Công việc khó quá, nhưng tôi sẽ ráng hết sức. (The work is too difficult, but I will try my best.)
- Em ráng giúp chị việc này nhé. (Please try to help me with this task.)
- Chỉ còn một trang nữa thôi, anh ráng đọc cho xong đi. (There's only one page left, try to finish reading it.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ráng sức": Dùng để nhấn mạnh sự nỗ lực, cố gắng rất nhiều.
- Dù mệt nhưng cô ấy vẫn ráng sức hoàn thành bài tập. (Even though she was tired, she still tried her best to complete the assignment.)
"Ngủ ráng" (phương ngữ): Ngủ thêm một chút nữa.
- Sáng nay tôi ngủ ráng thêm mười phút. (This morning I slept for ten more minutes.)
Biến thể và từ gần giống
- Rán (động từ, phương ngữ Bắc Bộ): Có nghĩa tương đương với "ráng" (động từ) khi chỉ sự cố gắng. Ví dụ: (I will try my best.)
- Áng mây (danh từ): Chỉ một đám mây, nhưng không nhất thiết có màu sắc đặc biệt như "ráng".
- Vầng mây (danh từ): Đám mây lớn, thường dùng trong văn chương.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Vầng hồng, áng hồng, mây ngũ sắc.
- Động từ: Cố gắng, nỗ lực, gắng sức, cố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Ráng chịu: Cố gắng chịu đựng một tình huống khó khăn, khó chịu.
- Trời nóng quá nhưng không có quạt, đành phải ráng chịu. (It's too hot but there's no fan, so we have to try to endure it.)
Ráng đợi: Cố gắng kiên nhẫn chờ đợi.
- Anh ấy đến trễ, mọi người ráng đợi thêm một chút. (He is late, everyone try to wait a little longer.)
Thành ngữ liên quan
- "Ráng vàng thì nắng, ráng trắng thì mưa": Câu tục ngữ dựa trên kinh nghiệm dân gian để đoán thời tiết ngày hôm sau dựa vào màu sắc của mây buổi chiều hôm trước.
- "Ráng mỡ gà, có nhà thì giữ": Thành ngữ cảnh báo khi thấy "ráng" có màu vàng như mỡ gà (báo hiệu giông bão), thì phải chú ý giữ gìn nhà cửa.
- d. Đám mây có màu sắc hồng hoặc vàng... do ánh mặt trời buổi sáng sớm hoặc buổi chiều tà chiếu vào: Ráng vàng thì nắng ráng trắng thì mưa (tng).