ráng

Học thuật
Thân thiện
ráng

Trên bầu trời buổi chiều, một đám ráng vàng rực rỡ ló dạng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đám mây màu sắc hồng, vàng hoặc đỏ xuất hiệnchân trời vào lúc bình minh hoặc hoàng hôn, do ánh sáng mặt trời chiếu qua tầng khí quyển tạo nên.
    • Hiện tượng thiên nhiên thường được quan sát dự báo thời tiết theo kinh nghiệm dân gian.
  2. Động từ (phương ngữ, thường dùngmiền Nam):

    • Cố gắng, nỗ lực hết sức để làm một việc đó.
    • Làm thêm một chút nữa, kéo dài thêm một hành động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Bầu trời buổi chiều xuất hiện những dải ráng đỏ rực. (The evening sky appeared with streaks of brilliant red clouds.)
    • Ông bà ta câu: "Ráng vàng thì nắng, ráng trắng thì mưa". (Our ancestors have a saying: "Golden clouds mean sunshine, white clouds mean rain.")
  • Động từ:

    • Công việc khó quá, nhưng tôi sẽ ráng hết sức. (The work is too difficult, but I will try my best.)
    • Em ráng giúp chị việc này nhé. (Please try to help me with this task.)
    • Chỉ còn một trang nữa thôi, anh ráng đọc cho xong đi. (There's only one page left, try to finish reading it.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ráng sức": Dùng để nhấn mạnh sự nỗ lực, cố gắng rất nhiều.

    • mệt nhưng ấy vẫn ráng sức hoàn thành bài tập. (Even though she was tired, she still tried her best to complete the assignment.)
  • "Ngủ ráng" (phương ngữ): Ngủ thêm một chút nữa.

    • Sáng nay tôi ngủ ráng thêm mười phút. (This morning I slept for ten more minutes.)
Biến thể từ gần giống
  • Rán (động từ, phương ngữ Bắc Bộ): Có nghĩa tương đương với "ráng" (động từ) khi chỉ sự cố gắng. dụ: (I will try my best.)
  • Áng mây (danh từ): Chỉ một đám mây, nhưng không nhất thiết màu sắc đặc biệt như "ráng".
  • Vầng mây (danh từ): Đám mây lớn, thường dùng trong văn chương.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Vầng hồng, áng hồng, mây ngũ sắc.
  • Động từ: Cố gắng, nỗ lực, gắng sức, cố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ráng chịu: Cố gắng chịu đựng một tình huống khó khăn, khó chịu.

    • Trời nóng quá nhưng không quạt, đành phải ráng chịu. (It's too hot but there's no fan, so we have to try to endure it.)
  • Ráng đợi: Cố gắng kiên nhẫn chờ đợi.

    • Anh ấy đến trễ, mọi người ráng đợi thêm một chút. (He is late, everyone try to wait a little longer.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ráng vàng thì nắng, ráng trắng thì mưa": Câu tục ngữ dựa trên kinh nghiệm dân gian để đoán thời tiết ngày hôm sau dựa vào màu sắc của mây buổi chiều hôm trước.
  • "Ráng mỡ gà, nhà thì giữ": Thành ngữ cảnh báo khi thấy "ráng" màu vàng như mỡ gà (báo hiệu giông bão), thì phải chú ý giữ gìn nhà cửa.
ráng

Trên bầu trời buổi chiều, một đám ráng vàng rực rỡ ló dạng.

  1. d. Đám mây màu sắc hồng hoặc vàng... do ánh mặt trời buổi sáng sớm hoặc buổi chiều chiếu vào: Ráng vàng thì nắng ráng trắng thì mưa (tng).