rão
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giãn ra, lỏng ra, không còn chặt hoặc căng như trước: Dùng để mô tả trạng thái của vật thể (như dây, lò xo, xích) đã bị giãn, mất độ đàn hồi hoặc bị mòn do sử dụng lâu ngày.
- Mệt mỏi, rã rời: Dùng để mô tả cảm giác mệt mỏi đến mức cơ thể như không còn chút sức lực nào, cảm thấy lỏng lẻo, rã rời.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (vật thể):
- Sợi dây thừng buộc thuyền đã rão vì nắng mưa. (Sợi dây thừng buộc thuyền đã giãn/lỏng ra vì nắng mưa.)
- Chiếc lò xo này rão rồi, không còn đàn hồi tốt nữa. (Chiếc lò xo này đã giãn rồi, không còn đàn hồi tốt nữa.)
- Xích xe đạp rão nên hay bị tuột. (Xích xe đạp bị mòn/giãn nên hay bị tuột.)
Tính từ (trạng thái cơ thể):
- Làm việc cả ngày, tôi thấy mệt rão cả người. (Làm việc cả ngày, tôi thấy mệt rã rời cả người.)
- Sau trận ốm, chân tay anh ấy rão ra. (Sau trận ốm, chân tay anh ấy yếu và rã rời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rão cả người": cụm từ nhấn mạnh sự mệt mỏi toàn thân, kiệt sức.
- Đi bộ đường dài về, tôi mệt rão cả người. (Đi bộ đường dài về, tôi mệt rã rời cả người.)
"rão hết cả chân tay": diễn tả cảm giác mệt đến mức tay chân như không còn sức lực.
- Tập thể dục xong, tôi rão hết cả chân tay. (Tập thể dục xong, tôi mệt rã rời hết cả chân tay.)
Biến thể và từ gần giống
Rã rời (tính từ): mệt mỏi, không còn chút sức lực (nghĩa gần với "rão" khi chỉ trạng thái cơ thể).
- Sau ca trực, cô y tá cảm thấy rã rời. (Sau ca trực, cô y tá cảm thấy kiệt sức.)
Giãn (động từ/tính từ): trở nên dài ra hoặc lỏng ra về mặt vật lý (nghĩa gần với "rão" khi chỉ vật thể).
- Dây cao su bị giãn. (Dây cao su bị giãn ra.)
Từ đồng nghĩa
- Lỏng (tính từ): không chặt, không căng (dùng cho vật thể).
- Mòn (tính từ): bị hao mòn do sử dụng (dùng cho vật thể như xích).
- Kiệt sức (tính từ/cụm từ): mệt đến mức không còn sức (dùng cho người).
- Rũ rượi (tính từ): mệt mỏi, ủ rũ (dùng cho người).
Từ trái nghĩa
- Căng (tính từ): chặt, thẳng, có sức căng (vật thể).
- Chắc (tính từ): bền, khó bị giãn hoặc đứt (vật thể).
- Khoẻ khoắn (tính từ): có sức lực, không mệt mỏi (người).
- Sảng khoái (tính từ): tinh thần và thể chất tươi tỉnh (người).
Lưu ý sử dụng
- Từ "rão" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả.
- Khi nói về vật thể, "rão" thường chỉ tình trạng đã qua sử dụng lâu dài dẫn đến hư hỏng, xuống cấp (giãn, mòn).
- Khi nói về con người, "rão" thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận cơ thể (người, chân tay) để nhấn mạnh sự mệt mỏi thể chất.
- 1.t. Giãn ra, không chặt nữa: Thừng buộc đã rão. 2. ph. Nói mỏi mệt như gân cốt lỏng ra: Mỏi rão cả người.