réale

Học thuật
Thân thiện
réale

Le réale glisse majestueusement sur les eaux calmes du port.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sử học) Thuyền ngự: Một loại thuyền chiến lớn, được trang bị nhiều mái chèo, thường được sử dụng trong các hạm đội của Pháp các nước Địa Trung Hải từ thế kỷ 16 đến 18. Tên gọi "thuyền ngự" xuất phát từ việc thường là soái hạm, nơi chỉ huy của đô đốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La réale était le navire amiral de la flotte. (Chiếc thuyền ngự là soái hạm của hạm đội.)
    • Le roi assistait à la régate depuis sa réale magnifiquement décorée. (Nhà vua đã theo dõi cuộc đua thuyền từ chiếc thuyền ngự được trang trí lộng lẫy của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La Réale" (viết hoa): Đôi khi được dùng như một danh từ riêng để chỉ một con thuyền cụ thể, đặc biệt là soái hạm của Hạm đội PhápĐịa Trung Hải dưới thời Louis XIV.
    • La Réale de Louis XIV était un symbole de puissance maritime. (Chiếc thuyền ngự của Louis XIV là biểu tượng của sức mạnh hàng hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Galère (n.f): Thuyền galê, một loại thuyền chiến mái chèo tương tự, thường được sử dụng trước cùng thời với .
  • Vaisseau (n.m): Tàu chiến lớn (thường chỉ tàu buồm).
  • Navire amiral (n.m): Soái hạm.
Từ đồng nghĩa
  • Galère amirale: Thuyền galê chỉ huy (cùng chỉ loại thuyền tương tự đóng vai trò soái hạm).
réale

Le réale glisse majestueusement sur les eaux calmes du port.

danh từ giống cái
  1. (sử học) thuyền ngự