roule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Súc gỗ đưa xẻ (thành ván): Một khúc gỗ đã được cắt và chuẩn bị để đưa vào xưởng cưa xẻ thành ván.
- Trục lăn (của thợ đẽo đá): Một thanh tròn bằng gỗ hoặc kim loại được thợ đẽo đá sử dụng để di chuyển hoặc lăn các khối đá nặng.
- (Kỹ thuật) Trục gỗ: Một bộ phận hình trụ bằng gỗ, thường dùng trong các máy móc hoặc thiết bị thô sơ để truyền chuyển động hoặc làm con lăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les bûcherons ont préparé plusieurs roules pour la scierie. (Những người tiều phu đã chuẩn bị nhiều súc gỗ đưa xẻ cho nhà máy cưa.)
- Le carrier utilise une roule pour déplacer le bloc de pierre. (Người thợ đá sử dụng một trục lăn để di chuyển khối đá.)
- L'ancien mécanisme fonctionnait avec une roule en chêne. (Cơ cấu máy móc cũ hoạt động nhờ một trục gỗ bằng sồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre en roule": (Ngành lâm nghiệp) Chất gỗ thành đống để chuẩn bị vận chuyển hoặc xẻ.
- Avant l'hiver, il faut mettre en roule tout le bois coupé. (Trước mùa đông, phải chất thành đống tất cả số gỗ đã đốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Rouler (động từ): lăn, cuộn, chạy (xe).
- Rouleau (danh từ giống đực): cuộn, con lăn, trục cuốn (một từ phổ biến và đa nghĩa hơn).
- Roulage (danh từ giống đực): sự lăn, sự vận chuyển bằng xe.
Từ đồng nghĩa
- Billot (danh từ giống đực): khúc gỗ ngắn, đoạn gỗ.
- Cylindre (danh từ giống đực): hình trụ, trục lăn (vật liệu có thể khác gỗ).
- Rondin (danh từ giống đực): khúc gỗ tròn, củi.
Lưu ý
- "Roule" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như lâm nghiệp, khai thác đá hoặc mô tả máy móc cổ điển. Trong đời sống hàng ngày hiện đại, từ này ít phổ biến.
- Cần phân biệt với động từ "rouler" (lăn, cuộn) và danh từ phổ biến "rouleau" (cuộn).
danh từ giống cái
- súc gỗ đưa xẻ (thành ván)
- trục lăn (của thợ đẽo đá)
- (kỹ thuật) trục gỗ