roule

danh từ giống cái
  1. súc gỗ đưa xẻ (thành ván)
  2. trục lăn (của thợ đẽo đá)
  3. (kỹ thuật) trục gỗ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "roule"

roule
Une bûche roule doucement le long d'une pente herbeuse.