royale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái (Féminin de 'royal'):
- Thuộc về nhà vua, hoàng gia: Dạng thức giống cái của tính từ "royal", dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống cái, chỉ tính chất liên quan đến vua, nữ hoàng hoặc chế độ quân chủ.
- Tráng lệ, lộng lẫy, xa hoa: Có thể dùng để miêu tả một thứ gì đó có quy mô, vẻ đẹp hoặc sự sang trọng đặc biệt, xứng tầm bậc vua chúa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La famille royale habite au palais. (Gia đình hoàng gia sống trong cung điện.)
- Elle a reçu une réception royale. (Bà ấy đã nhận được một buổi tiếp đón trọng thị/xa hoa.)
- Une bataille royale a eu lieu. (Một trận chiến ác liệt / long trời lở đất đã diễn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À la royale": Theo kiểu hoàng gia, một cách xa hoa, cầu kỳ.
- Des œufs à la royale. (Trứng chế biến theo kiểu hoàng gia - một món ăn cầu kỳ.)
"Une voie royale" (nghĩa bóng): Con đường tốt nhất, phương cách hiệu quả nhất để đạt được điều gì đó.
- L'éducation est la voie royale pour réussir. (Giáo dục là con đường vương giả để thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Royal, royaux (tính từ giống đực số ít và số nhiều): Thuộc về hoàng gia, vương giả.
- Royalement (phó từ): Một cách trọng thể, xa hoa.
- Royaliste (danh từ/tính từ): Người ủng hộ chế độ quân chủ, thuộc về chủ nghĩa bảo hoàng.
Từ đồng nghĩa
- Impérial(e): Thuộc về hoàng đế, đế chế.
- Majestueux / Majestueuse: Uy nghi, tráng lệ.
- Souverain(e): Tối cao, thuộc chủ quyền (có thể chỉ nhà vua).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- "Faire les choses en grand, en royale": Làm mọi thứ một cách hoành tráng, xa hoa.
- "Une dispute royale": Một cuộc tranh cãi ác liệt, dữ dội (nghĩa bóng, nhấn mạnh mức độ).
Thành ngữ liên quan
- "Traiter quelqu'un en roi / en reine" (có liên quan đến ý nghĩa): Đối xử với ai đó như vua/chúa, rất trọng thị và chiều chuộng.
- Il l'a traitée en reine. (Anh ấy đối xử với cô ấy như một nữ hoàng.)