râle
/'ræzl,dæzl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Gà nước: "râle" dùng để chỉ một loài chim thuộc họ gà nước, thường sống ở các vùng đầm lầy hoặc cánh đồng ẩm ướt.
- (Y học) Tiếng ran: Trong y tế, "râle" chỉ âm thanh bất thường phát ra từ phổi hoặc đường hô hấp khi có bệnh lý, thường được nghe thấy qua ống nghe.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Động vật học):
- Le râle est un oiseau discret qui vit dans les marais. (Gà nước là một loài chim kín đáo sống ở các vùng đầm lầy.)
- Nous avons entendu le cri du râle dans les roseaux. (Chúng tôi đã nghe thấy tiếng kêu của con gà nước trong đám sậy.)
Danh từ (Y học):
- Le médecin a détecté des râles à l'auscultation des poumons. (Bác sĩ đã phát hiện ra tiếng ran khi nghe phổi.)
- La présence de râles humides peut indiquer un œdème pulmonaire. (Sự hiện diện của ran ướt có thể chỉ ra tình trạng phù phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Râle à l'auscultation": tiếng ran khi nghe (bằng ống nghe).
- Le patient présente des râles crépitants à l'auscultation. (Bệnh nhân có tiếng ran nổ khi nghe.)
Biến thể và từ gần giống
- Râler (động từ): kêu càu nhàu, than phiền (nghĩa thông tục, khác biệt với danh từ "râle").
- Il a passé la soirée à râler contre le service. (Anh ấy đã dành cả buổi tối để càu nhàu về dịch vụ.)
Từ đồng nghĩa
- (Động vật học): "Poule sultane" (một loài chim nước khác, không hoàn toàn giống).
- (Y học): "Bruit respiratoire anormal" (âm thanh hô hấp bất thường).
Thành ngữ liên quan
- Être au râle (thông tục): ở trong tình trạng rất tồi tệ, kiệt sức.
- Après cette longue course, il est complètement au râle. (Sau chặng chạy dài đó, anh ta hoàn toàn kiệt sức.)
danh từ giống đực
- (động vật học) gà nước
- Râle des genêtsgà nước ruộng
- Râle d'eaugà nước mỏ dài
- (y học) tiếng ran
- Râle humideran ướt
- Râle crépitantran nổ