réal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sử học) Đồng rêan: Một loại tiền xu bằng bạc của Tây Ban Nha, được sử dụng rộng rãi trong quá khứ, đặc biệt là vào thế kỷ 17 và 18.
- Tính từ:
- (Thuộc về) nhà vua, hoàng gia: Từ này là dạng cũ hoặc biến thể của "royal" (hoàng gia). Nó chủ yếu xuất hiện trong các cụm từ cố định lịch sử.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Les pirates ont découvert un trésor composé de pièces d'or et de réaux. (Những tên cướp biển đã phát hiện ra một kho báu gồm những đồng tiền vàng và rêan.)
- Ce tableau a été acheté pour dix réaux au XVIIIe siècle. (Bức tranh này đã được mua với giá mười rêan vào thế kỷ 18.)
Tính từ:
- La galère réale était le navire amiral de la flotte. (Chiếc thuyền ngựa là soái hạm của hạm đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le réal de vellón": Một loại tiền đúc bằng đồng hoặc bạc có giá trị thấp hơn của Tây Ban Nha.
- "Le réal de huit" hay "Pièce de huit réaux": Đồng tiền 8 rêan, còn được gọi là "đồng đô la Tây Ban Nha" (Spanish dollar), rất phổ biến trong thương mại toàn cầu thời kỳ thuộc địa.
Biến thể và từ gần giống
- Royal, Royale (adj): Hoàng gia, thuộc về nhà vua. (Đây là dạng phổ biến và hiện đại hơn của "réal" với nghĩa tính từ).
- Peso (n): Đồng peso, đơn vị tiền tệ của nhiều nước nói tiếng Tây Ban Nha, có nguồn gốc từ đồng "réal".
Từ đồng nghĩa
- Pièce d'argent (n): Đồng tiền bạc (khi nói đến đồng "réal" với tư cách là tiền xu).
- Monnaie espagnole (n): Tiền Tây Ban Nha.
Lưu ý
- Từ "réal" ngày nay hầu như không được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, ngoại trừ trong các văn bản lịch sử, tiểu thuyết lịch sử hoặc khi nói về tiền cổ.
- Nghĩa tính từ (thuộc về nhà vua) của nó đã hoàn toàn được thay thế bằng từ "royal(e)".
tính từ
- (Galère réale) (sử học) thuyền ngự
danh từ giống đực
- (sử học) đồng rêan (tiền Tây Ban Nha)