royal

/'rɔiəl/
tính từ
  1. (thuộc) nhà vua, của vua
    • Palais royal
      cung điện nhà vua
    • Ordonnance royale
      dụ của vua
  2. huy hoàng, đế vương
    • Luxe royal
      sự xa hoa đế vương
  3. hoàn toàn, triệt để
    • Une indifférence royale
      sự thờ ơ triệt để

Khám phá thêm

Các từ liên quan

royal
Le roi porte une couronne royale.