royal

/'rɔiəl/
Học thuật
Thân thiện
royal

Le roi porte une couronne royale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) nhà vua, của vua, hoàng gia: Chỉ những liên quan trực tiếp đến nhà vua, nữ hoàng hoặc chế độ quân chủ.
    • Huy hoàng, đế vương, tráng lệ: Chỉ sự xa hoa, lộng lẫy, sang trọngmức độ cao nhất, xứng tầm bậc đế vương.
    • Hoàn toàn, triệt để, tuyệt đối: (Dùng trong cách nói nhấn mạnh) Chỉ mức độ cao nhất, không thể hơn được.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La famille royale a assisté à la cérémonie. (Gia đình hoàng gia đã tham dự buổi lễ.)
    • Ils ont reçu un accueil royal à leur arrivée. (Họ đã nhận được một sự tiếp đón trọng thể khi đến nơi.)
    • Il a fait preuve d'une générosité royale envers les nécessiteux. (Anh ấy đã thể hiện một lòng hào phóng tuyệt đối với những người túng thiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être (de) sang royal": thuộc dòng dõi hoàng tộc.

    • La princesse est de sang royal. (Công chúa thuộc dòng dõi hoàng tộc.)
  • "Faire les choses en grand, en royal": làm mọi việc một cách hoành tráng, xa hoa.

    • Pour leur mariage, ils ont tout organisé en royal. (Cho đám cưới của họ, họ đã tổ chức mọi thứ một cách cực kỳ hoành tráng.)
Biến thể từ gần giống
  • Royalement (phó từ): một cách trọng thể, hào phóng; hoàn toàn.

    • Ils ont été reçus royalement. (Họ đã được tiếp đón một cách trọng thể.)
  • Royaliste (danh từ/tính từ): người bảo hoàng; (thuộc về) chủ nghĩa bảo hoàng.

    • Les royalistes soutiennent la monarchie. (Những người bảo hoàng ủng hộ chế độ quân chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Souverain: tối cao, chủ quyền (có thể chỉ nhà vua).
  • Majestueux: uy nghi, tráng lệ.
  • Magnifique: tuyệt đẹp, lộng lẫy.
  • Complet: hoàn toàn, đầy đủ (cho nghĩa nhấn mạnh).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Voie royale: con đường hoàng gia; (nghĩa bóng) cách tốt nhất, con đường chắc chắn dẫn đến thành công.

    • Cette formation est la voie royale pour accéder à ce métier. (Khóa đào tạo nàycon đường tốt nhất để bước vào nghề này.)
  • Tige royale: (thực vật học) thân thẳng (ở cây).

Thành ngữ liên quan
  • Avoir un appétit royal: có một khẩu vị hoàng gia, ăn rất nhiều.

    • Après la randonnée, les enfants avaient un appétit royal. (Sau chuyến đi bộ đường dài, trẻ ăn ngấu nghiến.)
  • Un mépris royal: sự khinh bỉ hoàn toàn, sự coi thường tuyệt đối.

    • Elle lui a jeté un regard de mépris royal. ( ấy đã ném cho anh ta một cái nhìn đầy khinh bỉ.)
royal

Le roi porte une couronne royale.

tính từ
  1. (thuộc) nhà vua, của vua
    • Palais royal
      cung điện nhà vua
    • Ordonnance royale
      dụ của vua
  2. huy hoàng, đế vương
    • Luxe royal
      sự xa hoa đế vương
  3. hoàn toàn, triệt để
    • Une indifférence royale
      sự thờ ơ triệt để