rumeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tiếng ầm ì, tiếng vang động mơ hồ: Chỉ một âm thanh trầm, liên tục và lan tỏa, thường từ một đám đông hoặc từ thiên nhiên.
- Tiếng xì xào, tiếng bàn tán: Chỉ những lời nói nhỏ, lan truyền trong một nhóm người, thường thể hiện một tâm trạng hoặc ý kiến chung.
- Tiếng đồn, tin đồn: Thông tin hoặc câu chuyện được lan truyền rộng rãi nhưng chưa được xác minh là đúng sự thật.
Ví dụ sử dụng
Tiếng ầm ì:
- La rumeur des flots. (Tiếng ầm ì của sóng.)
- On entendait la rumeur de la ville au loin. (Người ta nghe thấy tiếng ầm ì của thành phố từ đằng xa.)
Tiếng xì xào:
- Une rumeur de mécontentement parcourt l'assemblée. (Một tiếng xì xào bất bình lan khắp hội trường.)
- La rumeur des conversations emplissait la salle. (Tiếng xì xào của các cuộc trò chuyện lấp đầy căn phòng.)
Tiếng đồn:
- Ce n'est qu'une rumeur. (Đó mới chỉ là tiếng đồn.)
- Une rumeur court sur son départ. (Một tin đồn đang lan truyền về việc anh ấy/cô ấy rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être l'objet de rumeurs": là đối tượng của những lời đồn đại.
- Le ministre est l'objet de nombreuses rumeurs. (Vị bộ trưởng là đối tượng của nhiều tin đồn.)
"Démentir une rumeur": phủ nhận một tin đồn.
- La société a démenti la rumeur de faillite. (Công ty đã phủ nhận tin đồn phá sản.)
"Une rumeur persistante": một tin đồn dai dẳng, khó dẹp.
- Une rumeur persistante le concernant circule depuis des mois. (Một tin đồn dai dẳng về anh ta đã lan truyền nhiều tháng nay.)
Biến thể và từ gần giống
Rumeur publique (cụm danh từ): dư luận, tin đồn trong công chúng.
- La rumeur publique l'accuse à tort. (Dư luận buộc tội anh ta một cách sai lầm.)
Rumeur không có dạng động từ trực tiếp. Hành động tương ứng thường là "faire courir une rumeur" (cho lan truyền một tin đồn).
Từ đồng nghĩa
- Bruit (danh từ): tiếng ồn, tiếng động; (nghĩa bóng) tin đồn.
- Ragot (danh từ, thông tục): tin đồn nhảm, chuyện ngồi lê đôi mách.
- On-dit (danh từ): lời đồn, chuyện người ta nói.
Các cụm từ liên quan
Courir une rumeur (cụm động từ): cho một tin đồn lan truyền.
- Qui a fait courir cette rumeur ? (Ai đã cho tin đồn này lan truyền?)
Nourrir une rumeur (cụm động từ): tiếp tay cho tin đồn, làm cho tin đồn thêm phần đáng tin.
- Son silence nourrit la rumeur. (Sự im lặng của anh ta tiếp tay cho tin đồn.)
Thành ngữ liên quan
Une rumeur enflée / grossie (thành ngữ): một tin đồn được thổi phồng.
- Il s'agit d'une rumeur enflée par la presse. (Đó là một tin đồn được báo chí thổi phồng.)
La rumeur se répand comme une traînée de poudre (thành ngữ): tin đồn lan nhanh như cháy rừng.
- La rumeur de leur mariage s'est répandue comme une traînée de poudre. (Tin đồn về đám cưới của họ lan nhanh như cháy rừng.)
danh từ giống cái
- tiếng ầm ì
- La rumeur des flotstiếng ầm ì của sóng
- tiếng xì xào
- Rumeur de mécontentementtiếng xì xào bất bình
- tiếng đồn
- Ce n'est qu'une rumeurmới chỉ là tiếng đồn