réo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Gọi to, gọi lớn với giọng đanh, kéo dài: Hành động gọi ai đó bằng giọng nói to, sắc và kéo dài âm thanh, thường để thu hút sự chú ý từ khoảng cách xa hoặc trong môi trường ồn ào.
- Phát ra âm thanh liên tục, thành hồi kéo dài và thường chói tai: Dùng để mô tả âm thanh của một vật (như chuông, còi) vang lên liên tục, dai dẳng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (gọi to):
- Mẹ tôi đứng ở đầu ngõ réo tên tôi về ăn cơm.
- Cô ấy réo bạn mình ở tận tầng ba.
- Động từ (âm thanh dai dẳng):
- Chuông báo thức réo ầm ĩ suốt năm phút.
- Tiếng còi xe cứu thương réo vang khắp phố.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Réo gọi": Nhấn mạnh hành động gọi đi gọi lại nhiều lần, tha thiết hoặc nài nỉ.
- Tiếng chim réo gọi nhau trong rừng sớm.
- "Réo lên": Bật ra tiếng gọi to hoặc âm thanh đột ngột, thường do bất ngờ, tức giận hoặc đau đớn.
- Nghe tin dữ, bà ta réo lên một tiếng rồi ngất đi.
- "Réo tên": Gọi to tên của một người nào đó.
- Anh ta bị thầy giáo réo tên lên bảng.
Biến thể và từ gần giống
- Rên rỉ (động từ): Phát ra âm thanh nhỏ, yếu ớt, thể hiện sự đau đớn hoặc than vãn. (Khác với "réo" ở cường độ to và đanh).
- La hét (động từ): Hét lên rất to, thường thể hiện sự tức giận, sợ hãi. (Mạnh hơn và thô hơn "réo").
- Hò hét (động từ): La hét cổ vũ, tạo không khí sôi động.
Từ đồng nghĩa
- Gọi to: Gọi với âm lượng lớn.
- Kêu to: Phát ra tiếng lớn (có thể dùng cho người hoặc vật).
- Hú (trong một số ngữ cảnh): Gọi to, vang xa (thường trong không gian rộng).
Từ trái nghĩa
- Thì thầm: Nói rất nhỏ, chỉ đủ cho người gần nghe.
- Lẩm bẩm: Nói một mình, âm thanh nhỏ và không rõ ràng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Réo như bò rống": Thành ngữ ví von, chê giọng nói hoặc tiếng kêu to, thô và khó nghe.
- Cô ấy hát réo như bò rống, chẳng ai chịu nổi.
- đgt. 1. Gọi to với giọng đanh, kéo dài: mới sáng sớm đã đến nhà người ta mà réo. 2. Phát ra âm thanh thành từng hồi kéo dài: chuông điện thoại réo mãi mà chẳng có ai đến cầm máy.