rẻo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một miếng, một dải hẹp được cắt ra từ vật liệu mỏng: Chỉ một phần vật liệu (như vải, giấy, da) có hình dạng dài và hẹp, thường là kết quả của việc cắt ra.
- Dải đất hẹp: Dùng để chỉ một mảnh đất dài và hẹp, thường nằm ở ven sông, bờ suối.
Động từ:
- Cắt lề, cắt mép: Hành động cắt bỏ phần rìa, phần thừa của một vật (như giấy, vải) để làm cho nó gọn hoặc vuông vắn hơn.
- Đi men theo, đi sát bờ: Hành động di chuyển dọc theo, sát với mép hoặc ranh giới của một khu vực nào đó (như bờ sông, bờ suối).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bà ấy cắt một rẻo vải để làm khăn tay. (Bà ấy cắt một miếng vải để làm khăn tay.)
- Nhà họ có một rẻo đất nhỏ ven sông. (Nhà họ có một dải đất nhỏ ven sông.)
Động từ:
- Anh thợ rẻo những mép giấy thừa cho tấm bìa cứng. (Anh thợ cắt những mép giấy thừa cho tấm bìa cứng.)
- Chúng tôi rẻo theo con đường mòn nhỏ để lên đỉnh đồi. (Chúng tôi đi men theo con đường mòn nhỏ để lên đỉnh đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rẻo rẻo": Từ láy, thường dùng để tả âm thanh trong trẻo, vang lên liên tục.
- Tiếng hát của cô ấy nghe rẻo rẻo giữa không gian yên tĩnh. (Tiếng hát của cô ấy nghe trong trẻo giữa không gian yên tĩnh.)
"rẻo theo": Cụm từ nhấn mạnh hành động đi sát, bám theo một đường ranh giới.
- Đoàn người rẻo theo bờ biển để tìm đường về. (Đoàn người đi men theo bờ biển để tìm đường về.)
Biến thể và từ gần giống
Rẹo (danh từ): Cách viết/nói biến thể của "rẻo", cũng chỉ miếng cắt ra từ vải, da.
- Thu gom những rẹo vải vụn. (Thu gom những miếng vải vụn.)
Rọc (động từ): Có nghĩa cắt, xé theo một đường dài, gần nghĩa với "rẻo" khi là động từ.
- Rọc tờ giấy làm đôi. (Cắt tờ giấy làm đôi.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Dải, mảnh, miếng, dẻo.
- Động từ (nghĩa cắt): Cắt, xén, lạng.
- Động từ (nghĩa đi men): Đi men, đi dọc, đi sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "rẻo" ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ theo cấu trúc phrasal verb tiếng Anh. Các cách dùng chủ yếu là kết hợp với giới từ như "theo", "dọc".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rẻo" với nghĩa gốc danh từ/động từ.)
- I. d. Miếng đồ dệt hoặc miếng giấy cắt ra: Một rẻo vải. II. đg. 1. Cắt lề giấy, mép vải. 2. Đi men: Rẻo theo bờ suối.