rò
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị thủng lỗ nhỏ, bị rỉ nước: Dùng để mô tả vật chứa (như thùng, chậu, bể) có lỗ hổng nhỏ khiến chất lỏng bên trong chảy ra ngoài từ từ.
- Bị rò rỉ: Nghĩa mở rộng, chỉ sự thoát ra ngoài một cách không mong muốn của chất lỏng hoặc khí từ một hệ thống kín.
Danh từ (ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại):
- Nhánh non, mầm non: Chỉ phần non mới mọc của một số loài cây, đặc biệt là hoa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Đường ống nước này bị rò, cần sửa ngay. (Đường ống nước này bị rỉ, cần sửa ngay.)
- Cái bể cá bằng thủy tinh rò nước khiến cá có thể chết. (Cái bể cá bằng thủy tinh bị rỉ nước khiến cá có thể chết.)
- Kiểm tra xem bình gas có rò khí không. (Kiểm tra xem bình gas có bị rò rỉ khí không.)
Danh từ (nghĩa cổ, chuyên ngành):
- Người trồng lan chăm sóc từng rò lan nhỏ. (Người trồng lan chăm sóc từng nhánh non của cây lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rò rỉ" (động từ): Thường dùng kết hợp để nhấn mạnh hành động bị rò.
- Thông tin quan trọng đã bị rò rỉ ra báo chí. (Thông tin quan trọng đã bị tiết lộ ra báo chí.)
Trong y học: Dùng để chỉ lỗ rò (fistula) - một đường hầm bất thường giữa hai cơ quan hoặc giữa một cơ quan và da.
- Bệnh nhân phẫu thuật do bị rò tiêu hóa. (Bệnh nhân phẫu thuật do bị lỗ rò ở đường tiêu hóa.)
Biến thể và từ liên quan
Rỉ (động từ): Có nghĩa tương tự "rò", chỉ sự chảy ra từ từ, thường gặp hơn trong văn nói.
- Vòi nước bị rỉ. (Vòi nước bị rò.)
Rò rỉ (tính từ/động từ): Từ ghép, nghĩa mạnh hơn và phổ biến hơn "rò" đơn lẻ.
- Đầu tư ngăn chặn rò rỉ ngân sách. (Đầu tư ngăn chặn việc thất thoát ngân sách.)
Thủng (tính từ): Có lỗ, bị hở. "Thủng" thường chỉ lỗ lớn hơn hoặc rõ ràng hơn so với "rò".
- Lốp xe bị thủng. (Lốp xe bị xì.)
Từ đồng nghĩa
- Dò (trong một số ngữ cảnh): Có thể dùng thay thế khi nói về sự rỉ, chảy ra (ví dụ: nước dò ra từ khe tường).
- Xì (thông tục): Thường dùng cho khí hoặc hơi bị thoát ra (ví dụ: bánh xe bị xì hơi).
Các cụm từ liên quan
Bị rò: Cụm từ thông dụng nhất, diễn tả trạng thái.
- Chậu rửa mặt bị rò ở chỗ nối. (Chậu rửa mặt bị rỉ nước ở chỗ nối.)
Chỗ rò: Danh từ chỉ vị trí bị hở.
- Tìm ra chỗ rò trên mái nhà. (Tìm ra vị trí bị dột trên mái nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Miệng hùm gan sứa, nói rò nước ra: Thành ngữ châm biếm chỉ những kẻ bề ngoài tỏ ra hung dữ nhưng bên trong nhút nhát, dễ bị khuất phục (nghĩa bóng từ việc "rò nước" chỉ sự yếu đuối, không giữ được).
- Hắn ta chỉ là loại miệng hùm gan sứa, nói rò nước ra mà thôi. (Hắn ta chỉ là loại nói thì hung hăng nhưng rất dễ bị đe dọa mà thôi.)
- t. Có lỗ thủng nhỏ khiến nước ở trong rỉ ra: Cái thùng rò.
- d. Nhánh non: Rò huệ; Rò lan.