Học thuật
Thân thiện
rò

Một giọt nước rỉ ra từ cái thùng rò.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị thủng lỗ nhỏ, bị rỉ nước: Dùng để mô tả vật chứa (như thùng, chậu, bể) lỗ hổng nhỏ khiến chất lỏng bên trong chảy ra ngoài từ từ.
    • Bị rỉ: Nghĩa mở rộng, chỉ sự thoát ra ngoài một cách không mong muốn của chất lỏng hoặc khí từ một hệ thống kín.
  2. Danh từ (ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại):

    • Nhánh non, mầm non: Chỉ phần non mới mọc của một số loài cây, đặc biệt hoa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Đường ống nước này bị , cần sửa ngay. (Đường ống nước này bị rỉ, cần sửa ngay.)
    • Cái bể bằng thủy tinh nước khiến có thể chết. (Cái bể bằng thủy tinh bị rỉ nước khiến có thể chết.)
    • Kiểm tra xem bình gas khí không. (Kiểm tra xem bình gas bị rỉ khí không.)
  • Danh từ (nghĩa cổ, chuyên ngành):

    • Người trồng lan chăm sóc từng lan nhỏ. (Người trồng lan chăm sóc từng nhánh non của cây lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " rỉ" (động từ): Thường dùng kết hợp để nhấn mạnh hành động bị .

    • Thông tin quan trọng đã bị rỉ ra báo chí. (Thông tin quan trọng đã bị tiết lộ ra báo chí.)
  • Trong y học: Dùng để chỉ lỗ (fistula) - một đường hầm bất thường giữa hai cơ quan hoặc giữa một cơ quan da.

    • Bệnh nhân phẫu thuật do bị tiêu hóa. (Bệnh nhân phẫu thuật do bị lỗ đường tiêu hóa.)
Biến thể từ liên quan
  • Rỉ (động từ): Có nghĩa tương tự "", chỉ sự chảy ra từ từ, thường gặp hơn trong văn nói.

    • Vòi nước bị rỉ. (Vòi nước bị .)
  • rỉ (tính từ/động từ): Từ ghép, nghĩa mạnh hơn phổ biến hơn "" đơn lẻ.

    • Đầu ngăn chặn rỉ ngân sách. (Đầu ngăn chặn việc thất thoát ngân sách.)
  • Thủng (tính từ): lỗ, bị hở. "Thủng" thường chỉ lỗ lớn hơn hoặc rõ ràng hơn so với "".

    • Lốp xe bị thủng. (Lốp xe bị .)
Từ đồng nghĩa
  • (trong một số ngữ cảnh): Có thể dùng thay thế khi nói về sự rỉ, chảy ra ( dụ: nước ra từ khe tường).
  • (thông tục): Thường dùng cho khí hoặc hơi bị thoát ra ( dụ: bánh xe bị hơi).
Các cụm từ liên quan
  • Bị : Cụm từ thông dụng nhất, diễn tả trạng thái.

    • Chậu rửa mặt bị chỗ nối. (Chậu rửa mặt bị rỉ nướcchỗ nối.)
  • Chỗ : Danh từ chỉ vị trí bị hở.

    • Tìm ra chỗ trên mái nhà. (Tìm ra vị trí bị dột trên mái nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Miệng hùm gan sứa, nói nước ra: Thành ngữ châm biếm chỉ những kẻ bề ngoài tỏ ra hung dữ nhưng bên trong nhút nhát, dễ bị khuất phục (nghĩa bóng từ việc " nước" chỉ sự yếu đuối, không giữ được).
    • Hắn ta chỉ loại miệng hùm gan sứa, nói nước ra mà thôi. (Hắn ta chỉ loại nói thì hung hăng nhưng rất dễ bị đe dọa mà thôi.)
rò

Một giọt nước rỉ ra từ cái thùng rò.

  1. t. lỗ thủng nhỏ khiến nướctrong rỉ ra: Cái thùng .
  2. d. Nhánh non: huệ; lan.