ró
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Loại túi có nắp buồm đậy, không có quai, thường dùng để đựng gạo, đựng chè: "ró" là một vật dụng đan bằng tre, nứa hoặc các chất liệu tương tự, có hình dáng giống như cái túi nhỏ với nắp đậy.
Động từ (thông tục):
- Lấy lén, lấy trộm một cách nhanh gọn, vụng trộm: "ró" chỉ hành động lấy cắp, chiếm đoạt một vật gì đó của người khác một cách lén lút.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bà ngoại để chè khô trong một cái ró tre. (Bà ngoại để chè khô trong một cái túi đan bằng tre có nắp đậy.)
- Ngày xưa, đi chợ mua gạo, người ta thường mang theo cái ró. (Ngày xưa, khi đi chợ mua gạo, người ta thường mang theo cái túi đan có nắp.)
Động từ:
- Ai đã ró mất một quả cam rồi? (Ai đã lấy lén mất một quả cam rồi?)
- Nó bị phát hiện khi đang định ró ví của người đi đường. (Nó bị phát hiện khi đang định lấy trộm ví của người đi đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ró vặt": chỉ hành động ăn cắp vặt, lấy những thứ nhỏ một cách lén lút.
- Thằng bé có tật hay ró vặt đồ trong cửa hàng. (Thằng bé có tật hay lấy trộm đồ lặt vặt trong cửa hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rót (động từ): đổ chất lỏng từ bình, lọ ra một vật chứa khác.
- Cô ấy rót nước ra ly. (Cô ấy đổ nước ra ly.)
- Trộm (động từ): lấy cắp, hành động chiếm đoạt tài sản của người khác một cách bí mật, trái phép. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến hơn với nghĩa động từ của "ró".
- Kẻ trộm đã đột nhập vào nhà. (Kẻ ăn trộm đã đột nhập vào nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Túi đan, bị, đãi (các loại túi, đồ đựng truyền thống).
- Động từ: Ăn cắp, ăn trộm, lấy lén, thó, chôm (các từ lóng/thông tục khác chỉ hành động lấy cắp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ró mất: lấy mất, lấy trộm mất.
- Tôi để quên điện thoại trên bàn, chắc có người đã ró mất. (Tôi để quên điện thoại trên bàn, chắc có người đã lấy trộm mất.)
Lưu ý
- Từ "ró" với nghĩa danh từ (vật đựng) ngày nay ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc khi nói về các vật dụng cổ truyền.
- Từ "ró" với nghĩa động từ (lấy trộm) là từ thông tục, mang sắc thái khẩu ngữ, không nên dùng trong văn phong trang trọng.
- d. Thứ bị có buồm đậy, không có quai, dùng để đựng gạo, đựng chè...
- đg. Lấy lén một vật gì của người khác (thtục): Ai đã ró mất một quả cam rồi.