rảo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi nhanh, bước mau: Hành động di chuyển bằng chân với tốc độ nhanh hơn bình thường, thường với những bước chân dồn dập, gấp gáp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy rảo bước về phía cổng trường để đón con.
- Nghe tiếng gọi, cô bé vội rảo cẳng chạy ra ngoài.
- Buổi sáng, ông cụ thường rảo bộ một vòng quanh hồ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rảo bước": Đi nhanh, bước nhanh.
- Cô rảo bước trên con đường làng quen thuộc.
- "Rảo cẳng": (Cách nói thân mật, hơi khẩu ngữ) Chạy nhanh, đi nhanh.
- Nghe tin đó, nó rảo cẳng đi ngay.
Biến thể và từ gần giống
- Rảo bộ (động từ): Đi bộ nhanh, thường với mục đích tập thể dục hoặc di chuyển nhanh.
- Sáng nào ông ấy cũng rảo bộ ở công viên.
Từ đồng nghĩa
- Lướt: Di chuyển nhanh và nhẹ nhàng.
- Vội vã: Di chuyển nhanh vì có việc gấp.
- Hối hả: Di chuyển nhanh trong trạng thái vội vàng, khẩn trương.
Từ trái nghĩa
- Lững thững: Đi chậm rãi, thong thả.
- Thong thả: Đi một cách chậm rãi, không vội vàng.
- Dạo: Đi chơi, đi lại một cách thư thái, chậm rãi.
- đg. Đi nhanh, bước mau: Rảo bước; Rảo cẳng.