rảo

  1. accélérer (le pas); précipiter (sa marche)
    • Rảo cẳng
      accélérer le pas; précipiter sa marche

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rảo
Người đàn ông rảo bước trên con đường làng.