rền

Học thuật
Thân thiện
rền

Một chiếc bánh chưng rền được cắt ra trên đĩa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dẻo đều, độ dẻo dai mềm mịn đồng nhất: Dùng để miêu tả trạng thái của các loại bánh, xôi khi đã chín đều, độ kết dính tốt mềm dẻo một cách hoàn hảo.
  2. Phó từ:
    • Liên tiếp, không dứt, từng hồi một: Dùng để miêu tả một âm thanh lớn, vang dội hoặc một hành động được lặp đi lặp lại nhiều lần một cách liên tục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nồi xôi này đồ rền quá, hạt nếp dẻo đều. (Nồi xôi này đồ chín dẻo quá, hạt nếp dẻo đều.)
    • Bánh chưng gói khéo, nhân thịt thơm nếp thì rền. (Bánh chưng gói khéo, nhân thịt thơm nếp thì dẻo đều.)
  • Phó từ:
    • Ngoài trời, sấm rền ầm ầm suốt cả đêm. (Ngoài trời, sấm vang liên hồi ầm ầm suốt cả đêm.)
    • Tiếng pháo hoa nổ rền vang khắp bầu trời đêm giao thừa. (Tiếng pháo hoa nổ liên tiếp vang khắp bầu trời đêm giao thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chẵn rền, lẻ rền": Một thuật ngữ trong trò chơi xóc đĩa, chỉ việc kết quả "chẵn" hoặc "lẻ" xuất hiện liên tiếp nhiều ván.
    • Cửa chẵn đã về năm ván chẵn rền, nhiều người đặt cược vào cửa lẻ. (Cửa chẵn đã về năm ván liền, nhiều người đặt cược vào cửa lẻ.)
  • "Đi chơi rền": Đi chơi liên tục, hết nơi này đến nơi khác, hoặc đi chơi nhiều lần trong một khoảng thời gian ngắn.
    • Mấy đứa trẻ nghỉ hè, đi chơi rền cả tuần không chán. (Mấy đứa trẻ nghỉ hè, đi chơi liên miên cả tuần không chán.)
Biến thể từ gần giống
  • Rền rền (tính từ/phó từ, láy): Nhấn mạnh hơn tính chất liên tục, đều đặn của âm thanh hoặc trạng thái.
    • Tiếng mưa rơi rền rền trên mái tôn. (Tiếng mưa rơi đều đặn liên tục trên mái tôn.)
  • Rền vang (động từ): Vang lên một cách liên tục mạnh mẽ.
    • Bài ca cách mạng rền vang khắp quảng trường. (Bài ca cách mạng vang lên liên tục khắp quảng trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Về tính từ (dẻo đều): Dẻo dai, nở đều, mềm dẻo.
  • Về phó từ (liên tiếp): Liên hồi, liên miên, không dứt, đều đều.
Các cụm từ liên quan
  • Súng nổ rền: Súng nổ liên tiếp thành từng loạt dài.
    • Trận đánh mở màn với tiếng súng nổ rền. (Trận đánh mở màn với tiếng súng nổ liên hồi.)
  • Trống rền: Tiếng trống đánh liên tục, dồn dập.
    • Tiếng trống hội rền vang thúc giục lòng người. (Tiếng trống hội dồn dập vang lên thúc giục lòng người.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "rền" ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách dùng của chủ yếu mang tính miêu tả trực tiếp.)

rền

Một chiếc bánh chưng rền được cắt ra trên đĩa.

  1. t. Dẻo đều: Xôi rền; Bánh chưng rền.
  2. t, ph. Liên tiếp từng hồi: Sấm rền; Đi chơi rền. Chẵn rền, lẻ rền. Chẵn liền hoặc lẻ liền mấy ván xóc đĩa.